Kitakyushu
Japan
Thứ hạng hiện tại Bảng West B
Kitakyushu đang xếp thứ 10 trên tổng 10 đội , với 15 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- -15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kitakyushu trên bảng xếp hạng
Sau 18 vòng, Kitakyushu mới gom được 15 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 3 hoà và 11 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm.
Vị trí Kitakyushu so với phần còn lại của bảng
Kitakyushu kém FC Ryukyu ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Ngôi đầu của Tegevajaro Miyazaki còn xa 32 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội.
Kitakyushu thi đấu thế nào gần đây?
Kitakyushu khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Tochigi SC 1-2, thua Kamatamare Sanuki 1-3 và thua Kagoshima United 1-5. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 5 bàn ghi và 14 bàn thủng lưới. Mạch thua hiện kéo dài 4 trận.
Kitakyushu chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Kitakyushu thắng 2 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Khi xa nhà, đội có 8 bàn thắng và 18 bàn thua. Sân nhà đội ghi 11 bàn và nhận 19 bàn.
Kitakyushu là đội bóng nước nào?
Kitakyushu lấy Mikuni World Stadium ở Kitakyushu làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là GIR. Sân đón được 15.300 khán giả mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Kitakyushu
Hàng thủ Kitakyushu đứng thứ 10, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8. Khung thành đội đứng thứ 10 về độ an toàn trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Ito | Goalkeeper | |
| 3 | R. Kamihashi | Defender | |
| 4 | K. Hasegawa | Defender | |
| 5 | T. Narasaka | Defender | |
| 6 | K. Hoshi | Defender | |
| 7 | R. Hirahara | Midfielder | |
| 8 | M. Yoshinaga | Midfielder | |
| 9 | S. Kawabe | Attacker | |
| 10 | R. Nagai | Attacker | |
| 11 | Koh Seung-Jin | Attacker | |
| 13 | K. Kumasawa | Midfielder | |
| 14 | H. Izawa | Midfielder | |
| 16 | S. Maruyama | Defender | |
| 17 | R. Okano | Midfielder | |
| 18 | S. Hiramatsu | Midfielder | |
| 18 | M. Wade | Attacker | |
| 19 | F. Yoshihara | Midfielder | |
| 21 | Takanari Endo | Midfielder | |
| 22 | J. Ikoma | Defender | |
| 25 | R. Tsubogo | Attacker | |
| 28 | K. Yokokubo | Defender | |
| 30 | K. Fukumori | Defender | |
| 31 | K. Otani | Goalkeeper | |
| 37 | K. Yoshida | Attacker | |
| 39 | R. Taniguchi | Goalkeeper | |
| 41 | M. Sugimoto | Goalkeeper | |
| 42 | T. Sera | Defender | |
| 51 | Yutaro Sakashita | Midfielder | |
| 66 | D. Takahashi | Midfielder | |
| 77 | R. Kanzawa | Midfielder | |
| 96 | Y. Saitai | Defender |