Kitzbühel
Austria
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Tirol
Kitzbühel đang xếp thứ 8 trên tổng 12 đội, với 26 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 2
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 26
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Kitzbühel
Sportplatz Langau, sân nhà của Kitzbühel, chứa được 1.900 chỗ ngồi. Khán đài có 1.900 chỗ ngồi.
Kitzbühel trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Kitzbühel ở vị trí thứ 8. Giải quy tụ 12 đội ở nhóm này. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 2 hoà và 12 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Kitzbühel
Hai vòng vừa rồi, Kitzbühel thua Hall 1-3 và thua Swarovski Tirol II 1-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng.
Khác biệt sân bãi của Kitzbühel
Thành tích hai sân của Kitzbühel là 7 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 17 bàn thắng và 31 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 22 bàn ghi và 17 bàn thua.
Kitzbühel ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Kitzbühel đứng thứ 4, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −10. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9.
Kitzbühel đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Kitzbühel nằm giữa Fügen và Swarovski Tirol II. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội. Đội đầu bảng Kufstein đang hơn 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | Marcel Holaus | Tiền vệ | |
| 5 | Christoph Notdurfter | Hậu vệ | |
| 6 | F. Markelic | Tiền vệ | |
| 10 | T. Yildirim | Tiền đạo | |
| 11 | A. Krimbacher | Tiền đạo | |
| 13 | Petar Vidas | Thủ môn | |
| 15 | W. Sagno | Tiền vệ | |
| 15 | V. Borsuk | Tiền vệ | |
| 18 | Benedikt Huber | Tiền vệ | |
| 20 | D. Spak | Hậu vệ | |
| 20 | J. Schmidt | Tiền vệ | |
| 21 | T. Ritter | Tiền vệ | |
| 21 | D. Stradins | Tiền vệ | |
| 29 | S. Lauf | Tiền đạo | |
| 31 | L. Redek | Hậu vệ | |
| 66 | V. Winter | Tiền vệ | |
| 73 | Mathias Madersbacher | Tiền vệ | |
| 77 | R. Baur | Hậu vệ |