Kleinmünchen / BW Linz W
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Kleinmünchen / BW Linz W đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội, với 4 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kleinmünchen / BW Linz W đang đứng thứ mấy?
Kleinmünchen / BW Linz W xếp thứ 9 trong số 10 đội. Nhịp lấy điểm đang là 0,5 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 1 hoà và 6 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Kleinmünchen / BW Linz W
Trên bảng xếp hạng, Kleinmünchen / BW Linz W nằm giữa SK Rapid W và Südburgenland W. Cách biệt với St. Pölten W là 17 điểm.
Kleinmünchen / BW Linz W thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Kleinmünchen / BW Linz W: thua St. Pölten W 0-4, thua Austria Wien W 0-2 và thua Sturm Graz W 0-4. Cán cân của loạt trận này là 2 bàn thắng so với 13 bàn thua. Có 4 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Kleinmünchen / BW Linz W
Kleinmünchen / BW Linz W ghi 3 bàn ở sân nhà và 1 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 0,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Kleinmünchen / BW Linz W
ANDREA BINDER ARENA, sân nhà của Kleinmünchen / BW Linz W, chứa được 1.000 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Kleinmünchen / BW Linz W
Trung bình mỗi trận Kleinmünchen / BW Linz W ghi 0,5 bàn và nhận 2,3 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9. Hiệu số bàn thắng bại là −14.
Kleinmünchen / BW Linz W đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Rheindorf Altach W là đối thủ kế tiếp của Kleinmünchen / BW Linz W, trận sân khách bắt đầu lúc 19h00 ngày 3/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 13 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Rheindorf Altach W là 4 thắng, 1 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Zangerl | Thủ môn | |
| 1 | J. Innerhofer | Thủ môn | |
| 2 | L. Muller | Hậu vệ | |
| 3 | C. Apfelthaler | Tiền vệ | |
| 4 | R. Tabban | Hậu vệ | |
| 5 | S. Hoke | Hậu vệ | |
| 6 | V. Sprung | Tiền vệ | |
| 7 | J. Rauch | Hậu vệ | |
| 8 | M. Schweitzer | Tiền đạo | |
| 9 | E. Herbst | Tiền đạo | |
| 10 | A. Grgic | Tiền đạo | |
| 13 | D. Kittel | Hậu vệ | |
| 14 | E. S. Schimm | Tiền đạo | |
| 17 | A. Hofschweiger | Tiền vệ | |
| 18 | L. Nimmrichter | Tiền vệ | |
| 19 | Z. Weberndorfer | Tiền đạo | |
| 21 | J. Niedermayr | Hậu vệ | |
| 23 | L. Schubert | Tiền vệ | |
| 24 | S. M. Stumpf | Hậu vệ | |
| 32 | L. Krinzinger | Tiền vệ | |
| 61 | J. Kofler | Tiền vệ | |
| 77 | J. Forstner | Thủ môn | |
| 80 | P. Prandstatter | Tiền vệ | |
| 95 | J. Sachs | Tiền vệ |