Kocaelispor
Turkey
Thứ hạng hiện tại Bảng Süper Lig
Kocaelispor đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội , với 12 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +3
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Kocaelispor
Kocaelispor đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 12 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm.
Kocaelispor hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Kocaelispor đang hơn Alanyaspor 1 điểm. Ngôi đầu của Amed còn xa 1 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội.
Kết quả các trận gần nhất của Kocaelispor
Gần đây Kocaelispor thắng Amed 2-0 trên sân nhà và thua Başakşehir 0-2.
Hàng công và hàng thủ Kocaelispor
Hàng công Kocaelispor đứng thứ 10 với 1,2 bàn mỗi trận. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn. Đội đang có hiệu số +3.
Sân nhà và giải đấu của Kocaelispor
Sân nhà của Kocaelispor, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu. Sân đón được 35.000 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là KOC.
Lịch thi đấu sắp tới của Kocaelispor
Beşiktaş là cái tên chờ Kocaelispor ở vòng kế tiếp, ngày 11/10/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Talha Polat | Goalkeeper | |
| 2 | A. Dijksteel | Defender | |
| 3 | M. Cinan | Defender | |
| 4 | T. Zoukrou | Defender | |
| 5 | E. Ortakaya | Defender | |
| 6 | M. Maglica | Defender | |
| 7 | D. Agyei | Attacker | |
| 8 | T. Gulliksen | Midfielder | |
| 9 | B. Petković | Attacker | |
| 10 | B. Kutlu | Midfielder | |
| 11 | Gonçalo Santos Sousa | Attacker | |
| 14 | Show | Midfielder | |
| 16 | D. Ceylan | Defender | |
| 17 | Arda Ozyar | Attacker | |
| 19 | Haydar Karataş | Attacker | |
| 20 | Mahamadou Susoho Sissoho | Midfielder | |
| 21 | M. Haïdara | Defender | |
| 22 | U. Yıldız | Defender | |
| 23 | O. Piri | Goalkeeper | |
| 26 | M. Altunbaş | Attacker | |
| 27 | Ege Bilim | Midfielder | |
| 32 | M. Baku | Midfielder | |
| 41 | O. Öztonga | Defender | |
| 75 | T. Bingöl | Defender | |
| 83 | S. Öztaşdelen | Goalkeeper | |
| 89 | B. Yildiz | Attacker | |
| 97 | F. Ayé | Attacker | |
| 99 | R. Rivas | Attacker |