Kochi United
Japan
Thứ hạng hiện tại Bảng West A
Kochi United đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội , với 30 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 4
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kochi United thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Kochi United thua Omiya Ardija 1-2 trên sân khách và thua Renofa Yamaguchi 2-3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Kochi United đang đứng thứ mấy?
Chuỗi thua 4 trận đang đè nặng lên Kochi United. Cụ thể là 8 thắng, 4 hoà và 6 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận.
Khoảng cách của Kochi United với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Kochi United nằm giữa Tokushima Vortis và Ehime FC. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội. Ngôi đầu của Kataller Toyama còn xa 8 điểm.
Kochi United mạnh hơn ở sân nào?
Kochi United nhận 9 bàn ở sân nhà và 17 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 8 bàn thắng và 17 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 18 bàn ghi và 9 bàn thua.
Giới thiệu Kochi United
Kochi United lấy Kochi Haruno Athletic Stadium ở Haruno làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 25.000 vé.
Sức mạnh ghi bàn của Kochi United
Hàng công Kochi United đứng thứ 5 với 1,3 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 5 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +2.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Ono | Goalkeeper | |
| 3 | K. Fukumiya | Defender | |
| 4 | D. Kobayashi | Defender | |
| 5 | R. Tadokoro | Defender | |
| 7 | A. Kanehara | Attacker | |
| 8 | Y. Takano | Midfielder | |
| 10 | T. Sasaki | Midfielder | |
| 11 | R. Miyoshi | Midfielder | |
| 13 | A. Kawata | Attacker | |
| 14 | G. Sekino | Midfielder | |
| 15 | Hikaru Sakamoto | Defender | |
| 16 | S. Kozuki | Defender | |
| 17 | K. Inose | Goalkeeper | |
| 18 | Kakeru Aoto | Attacker | |
| 19 | O. Ismaila | Attacker | |
| 20 | R. Sugiyama | Attacker | |
| 22 | R. Fujimori | Defender | |
| 23 | D. Matsumoto | Defender | |
| 26 | Kazutaka Asano | Midfielder | |
| 28 | Aoto Nanamure | Attacker | |
| 30 | Yutaro Kato | Defender | |
| 31 | M. Kudo | Midfielder | |
| 33 | H. Cho | Attacker | |
| 44 | Y. Shimoda | Midfielder | |
| 73 | T. Tanaka | Midfielder | |
| 76 | Y. Mikado | Midfielder | |
| 77 | J. Sato | Midfielder | |
| 88 | T. Hama | Defender | |
| 99 | Yudai Murata | Goalkeeper |