Kokand-1912
Uzbekistan
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Kokand-1912 đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 20 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 8
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kokand-1912 qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Kokand-1912 thua Surkhon 0-1 trên sân khách. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Kokand-1912 xếp hạng ra sao?
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Kokand-1912. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 8 hoà và 10 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm.
Khoảng cách của Kokand-1912 với nhóm trên và nhóm dưới
Kokand-1912 kém Xorazm ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội. Mash'al bám sát với khoảng cách 16 điểm.
Kokand-1912 chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Kokand-1912 thắng 3 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Ở sân nhà, cán cân là 10 bàn ghi và 12 bàn thua. Sân khách đội ghi 9 bàn và nhận 18 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Kokand-1912
Sân nhà của Kokand-1912, đội bóng Uzbekistan, là Markaziy Stadion. Khán đài có 12.278 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là KOK.
Sức mạnh ghi bàn của Kokand-1912
Kokand-1912 ghi 19 bàn và để thủng lưới 30 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10. Đội đang có hiệu số −11.
Đối thủ kế tiếp của Kokand-1912
Trận kế tiếp, Kokand-1912 gặp Mash'al trên sân nhà ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alper Ozdemir | Tiền vệ | |
| - | J. Makhmudjonov | Tiền vệ | |
| 1 | M. Akhbari | Thủ môn | |
| 4 | A. Toshtemirov | Hậu vệ | |
| 5 | J. Yoqubov | Hậu vệ | |
| 6 | A. Salimov | Hậu vệ | |
| 7 | J. Sidikov | Tiền vệ | |
| 8 | S. Gvazava | Tiền vệ | |
| 9 | J. Khusanov | Tiền vệ | |
| 10 | S. Gadoev | Tiền đạo | |
| 11 | Sylvanus Nimely | Tiền đạo | Liberia |
| 13 | R. Davronov | Thủ môn | |
| 14 | I. Yoldoshev | Hậu vệ | |
| 15 | Zafar Hakimov | Hậu vệ | |
| 17 | F. Sokhibzhonov | Tiền đạo | |
| 18 | M. Fazliddinov | Tiền vệ | |
| 18 | Mukhridin Pazildinov | Tiền vệ | |
| 19 | S. Akramov | Tiền đạo | |
| 20 | I. Malikdzhonov | Tiền vệ | |
| 21 | G. Gulyamov | Tiền vệ | |
| 22 | T. Tabatadze | Tiền đạo | |
| 24 | O. Mirnazarov | Thủ môn | |
| 33 | A. Mukhtorov | Tiền vệ | |
| 44 | Andro Giorgadze | Hậu vệ | Georgia |
| 69 | Ehor Kondratyuk | Tiền đạo | |
| 70 | S. Mahmuxojiyev | Tiền đạo | |
| 71 | E. Yulchiev | Tiền đạo | |
| 90 | A. Uktamov | Tiền đạo | |
| 99 | M. Hasanov | Tiền đạo |