Kolding IF
Denmark
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Kolding IF đang xếp thứ 10 trên tổng 12 đội , với 8 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 5
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kolding IF đang đứng thứ mấy?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Kolding IF, đội đứng thứ 10. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 5 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Kolding IF
Khoảng cách từ Kolding IF tới Hvidovre ở ngôi đầu là 13 điểm. Ngay sau lưng là HB Koge, kém 1 điểm. Bảng đấu có tất cả 12 đội.
Kolding IF thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Kolding IF hoà Hillerød 1-1 và hoà FC Fredericia 0-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Kolding IF chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Kolding IF thắng 1 trận, còn trên sân khách là 0 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 6 bàn. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 6 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Kolding IF
Kolding IF lấy Autocentralen Park ở Kolding làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 10.000 vé.
Số bàn thắng và bàn thua của Kolding IF
Hàng thủ Kolding IF đứng thứ 6, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −2. Số bàn ghi được xếp thứ 9 trong nhóm.
Kolding IF gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Kolding IF là Hobro, đá ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | G. Laugesen | Attacker | |
| 2 | L. Laursen | Defender | |
| 3 | A. Nørager | Defender | |
| 4 | F. Lesniak | Midfielder | |
| 5 | G. Friberg | Defender | |
| 6 | M. Lynge | Midfielder | |
| 7 | T. Augustinus-Jensen | Attacker | |
| 8 | A. Halsgaard | Defender | |
| 9 | N. Perry | Midfielder | |
| 11 | Abdul Arshad | Attacker | |
| 15 | Anton Klaster | Defender | |
| 17 | S. Yatéké | Attacker | |
| 18 | V. Morozov | Attacker | |
| 19 | H. Høllsberg | Midfielder | |
| 20 | D. Jóhannesson | Attacker | |
| 21 | M. Døj | Defender | |
| 22 | I. Tånnander | Attacker | |
| 23 | N. Morberg | Midfielder | |
| 24 | M. Soomets | Defender | |
| 25 | M. Nyassi | Defender | |
| 26 | Issa Niare | Attacker | |
| 27 | k. Shushman | Goalkeeper | |
| 28 | A. Danko | Goalkeeper | |
| 29 | J. Hansen | Defender | |
| 33 | P. Estrada | Defender | |
| 34 | A. Manneh | Midfielder | |
| 41 | G. Steffensen | Midfielder | |
| 42 | M. Levinsen | Attacker | |
| 42 | P. Thome | Midfielder | |
| 45 | Y. Ouattara | Midfielder | |
| 47 | E. Fevre | Midfielder | |
| 99 | T. Elnegaard | Goalkeeper |