Komárno
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
Komárno đang xếp thứ 10 trên tổng 12 đội , với 5 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 5
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Komárno
Trận gần nhất, Komárno thua Slovan Bratislava 1-2 trên sân nhà. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 9. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần.
Komárno đang đứng thứ mấy?
Komárno trải qua mạch không thắng 9 trận và rơi xuống thứ 10. Giải quy tụ 12 đội ở nhóm này. Cụ thể là 5 hoà, 4 thua và chưa thắng trận nào.
Vị trí Komárno so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Komárno tới Dunajska Streda ở ngôi đầu là 15 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội. Muốn vượt Dukla Banská Bystrica, đội cần bù 2 điểm.
Sân nhà và giải đấu của Komárno
Sân nhà của Komárno, đội bóng Slovakia, là Štadión FC ViOn. Khán đài có 4.008 chỗ ngồi.
Komárno trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Komárno 0 trận thắng, sân khách thêm 0 trận. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 7 bàn thua. Sân nhà đội ghi 2 bàn và nhận 7 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của Komárno
Komárno ghi 8 bàn và để thủng lưới 14 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Komárno
Komárno sẽ làm khách của FK Košice vào ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Dlubáč | Goalkeeper | |
| 2 | I. Vojtko | Attacker | |
| 3 | M. Šimko | Defender | |
| 4 | N. Vlasenko | Defender | |
| 5 | D. Špiriak | Defender | |
| 6 | D. Ožvolda | Midfielder | |
| 6 | A. Havrylenko | Midfielder | |
| 7 | G. Ganbold | Midfielder | |
| 7 | A. Lacza | Attacker | |
| 8 | Š. Šmehyl | Defender | |
| 9 | J. Sylvestr | Attacker | |
| 10 | K. Domonkos | Midfielder | |
| 12 | D. Žák | Midfielder | |
| 13 | B. Száraz | Goalkeeper | |
| 14 | F. Kiss | Midfielder | |
| 17 | C. Bayemi | Attacker | |
| 18 | J. Palan | Midfielder | |
| 19 | Y. Muritala | Attacker | |
| 20 | Matheus Leoni | Defender | |
| 21 | R. Pillár | Defender | |
| 22 | N. Tamás | Attacker | |
| 23 | J. Bernát | Midfielder | |
| 26 | E. Gyurákovics | Goalkeeper | |
| 28 | E. Oppong | Attacker | |
| 32 | B. Pindroch | Goalkeeper | |
| 37 | A. Krčík | Defender | |
| 44 | A. Gavrylenko | Midfielder | |
| 55 | O. Akinwande | Attacker | |
| 71 | L. Leginus | Midfielder | |
| 77 | A. Masaryk | Attacker | |
| 93 | Z. Mitring | Midfielder |