Konyaspor
Turkey
Thứ hạng hiện tại Bảng Süper Lig
Konyaspor đang xếp thứ 15 trên tổng 18 đội , với 4 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Konyaspor
Sân nhà của Konyaspor, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Medaş Konya Büyükşehir Stadyumu. Khán đài có 42.276 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là KON.
Vị trí của Konyaspor mùa 18/19
Konyaspor giữ vị trí thứ 15 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 1 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm.
Phong độ gần đây của Konyaspor
Lần ra sân gần đây nhất đưa Konyaspor tới kết quả thua Rizespor 0-1.
Konyaspor hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Konyaspor tới Amed ở ngôi đầu là 9 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Muốn vượt Erzurumspor FK, đội cần bù 3 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Konyaspor
Hàng thủ Konyaspor đứng thứ 10, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 10. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4.
Trận kế tiếp của Konyaspor
Ngày 11/10/2026, Konyaspor bước vào cuộc đấu với Başakşehir. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Ertaş | Goalkeeper | |
| 2 | A. Oğuz | Defender | |
| 3 | A. Boşluk | Defender | |
| 4 | A. Demirbağ | Defender | |
| 5 | U. Yazğılı | Defender | |
| 7 | Diogo Gonçalves | Midfielder | |
| 8 | M. Jevtović | Midfielder | |
| 9 | D. Türüç | Midfielder | |
| 10 | E. Bardhi | Midfielder | |
| 11 | J. Muleka | Attacker | |
| 13 | B. Güngördü | Goalkeeper | |
| 14 | M. Var | Attacker | |
| 15 | C. Awaziem | Defender | |
| 16 | A. Yanik | Defender | |
| 17 | Y. Andzouana | Defender | |
| 19 | E. Colley | Attacker | |
| 22 | R. Baniya | Defender | |
| 25 | Omer Cobanoglu | Midfielder | |
| 26 | A. Masuaku | Defender | |
| 28 | E. Dogan | Midfielder | |
| 29 | E. Aydın | Goalkeeper | |
| 33 | T. Elgun | Defender | |
| 35 | E. I. Seven | Attacker | |
| 41 | Da Mata | Defender | |
| 42 | Mostafa Mohamed | Attacker | |
| 45 | E. Bars | Attacker | |
| 45 | E. Secil | Midfielder | |
| 61 | M. Ibrahimoglu | Midfielder | |
| 66 | T. Rajmund | Midfielder | |
| 77 | M. İbrahimoğlu | Midfielder | |
| 91 | J. Dompé | Attacker | |
| 94 | E. Destan | Attacker |