Kristianstad
Sweden
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Kristianstad đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 27 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 6
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 29
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Kristianstad
Kristianstads Fotbollsarena, sân nhà của Kristianstad, chứa được 6.000 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 6.000 vé. Đội thường được gọi ngắn là KRI.
Kristianstad xếp hạng ra sao?
Kristianstad giữ vị trí thứ 13 mùa 18/19. Đội có 7 thắng, 6 hoà và 11 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm.
Kristianstad qua những vòng vừa qua
Gần đây Kristianstad thắng Lund 1-0 trên sân khách và thắng Laholm 3-2. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Kristianstad mạnh hơn ở sân nào?
Kristianstad nhận 15 bàn ở sân nhà và 21 bàn khi làm khách. Sân nhà đội ghi 14 bàn và nhận 15 bàn. Sân khách đội ghi 15 bàn và nhận 21 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Kristianstad
Trên bảng xếp hạng, Kristianstad nằm giữa Eskilsminne và Laholm. Đội đầu bảng Trelleborg đang hơn 24 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của Kristianstad
Trung bình mỗi trận Kristianstad ghi 1,2 bàn và nhận 1,5 bàn. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −7.
Kristianstad gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Kristianstad gặp AFC Malmo trên sân nhà ngày 3/10/2026. Đội còn 3 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | W. Klevendal | Hậu vệ | |
| 3 | L. Svensson | Hậu vệ | |
| 4 | A. Aganovic | Hậu vệ | |
| 5 | V. Agardius | Hậu vệ | Sweden |
| 6 | K. Alsen | Hậu vệ | |
| 7 | S. Wikstrom | Hậu vệ | |
| 8 | André Kamp | Tiền vệ | Sweden |
| 9 | O. Dampha | Tiền đạo | |
| 10 | T. Strobeck | Tiền vệ | |
| 11 | P. Lilja | Hậu vệ | |
| 14 | A. Henningsson | Tiền vệ | |
| 15 | A. Hughes | Hậu vệ | |
| 16 | V. Asterman Fridman | Hậu vệ | |
| 17 | E. Karimi | Tiền đạo | Sweden |
| 18 | Albert Ejupi | Tiền vệ | Sweden |
| 19 | S. Svedin | Tiền vệ | |
| 20 | Paweł Chrupałła | Tiền đạo | Norway |
| 21 | V. Lindberg | Tiền vệ | Sweden |
| 23 | Asterman Fridman Sixten | Tiền vệ | |
| 24 | K. Nennesson | Tiền vệ | |
| 25 | O. Kronvall | Tiền vệ | |
| 30 | M. Softberg | Thủ môn | |
| 40 | V. Leffler | Thủ môn | |
| 50 | O. Larsson | Thủ môn |