Kryvbas KR
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Kryvbas KR đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội , với 5 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Kryvbas KR
Cuộc chiến trụ hạng đang có Kryvbas KR, đội đứng thứ 14. Cụ thể là 1 thắng, 2 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận.
Khoảng cách của Kryvbas KR với nhóm trên và nhóm dưới
Kryvbas KR đang hơn Obolon'-Brovar 1 điểm. Đội đầu bảng Polessya đang hơn 13 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Kryvbas KR thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Kryvbas KR thua Polessya 0-1 trên sân khách. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 10 bàn thủng lưới. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Kryvbas KR trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Kryvbas KR 0 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân khách đội ghi 3 bàn và nhận 3 bàn. Các trận sân nhà cho ra 4 bàn thắng và 7 bàn thua.
Kryvbas KR: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Kryvbas KR lấy Stadion Hirnyk ở Kryvyi Rih làm sân nhà. Sân đón được 3.219 khán giả mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Kryvbas KR
Lưới đối phương rung lên 7 lần trước Kryvbas KR mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm.
Kryvbas KR đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 10/10/2026, Kryvbas KR bước vào cuộc đấu với Obolon'-Brovar. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | B. Khoma | Goalkeeper | |
| 3 | Jimmy Mpanzu | Defender | |
| 4 | V. Vilivald | Defender | |
| 6 | D. Pidgurskyi | Midfielder | |
| 7 | Y. Rivas | Attacker | |
| 8 | Y. Shevchenko | Midfielder | |
| 9 | S. Satchwell | Attacker | |
| 10 | A. Herbert | Midfielder | |
| 12 | O. Kemkin | Goalkeeper | |
| 14 | Assane Seck | Midfielder | |
| 15 | J. Jones | Defender | |
| 16 | Thiago Isabel Nascimento Borges | Defender | |
| 17 | R. Nawi | Midfielder | |
| 18 | B. Lin | Midfielder | |
| 19 | Y. Mayakov | Defender | |
| 20 | M. Bodnar | Attacker | |
| 21 | Oleksandr Kamenskyi | Midfielder | |
| 22 | João Machado | Defender | |
| 23 | D. Sychev | Goalkeeper | |
| 24 | V. Mulyk | Attacker | |
| 25 | Tymur Butenko | Attacker | |
| 26 | Y. Korobka | Defender | |
| 27 | D. Godya | Attacker | |
| 28 | S. Cuiza | Defender | |
| 41 | Abdulmajeed Danladi | Goalkeeper | |
| 49 | V. Kulbachuk | Defender |