Kudrivka
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Kudrivka đang xếp thứ 16 trên tổng 16 đội, với 2 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Kudrivka
Ba trận gần nhất của Kudrivka: thua Kolos Kovalivka 2-3, thua Polessya 0-2 và thua Polessya 1-5. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Mạch thua hiện kéo dài 4 trận.
Kudrivka xếp hạng ra sao?
Kudrivka mới có 2 điểm sau 6 vòng. Tốc độ tích điểm là 0,3 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 hoà, 4 thua và chưa thắng trận nào.
Khoảng cách của Kudrivka với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Kudrivka tới Polessya ở ngôi đầu là 16 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Muốn vượt Obolon'-Brovar, đội cần bù 2 điểm.
Giới thiệu Kudrivka
Obolon Arena, sân nhà của Kudrivka, chứa được 5.103 chỗ ngồi. Sức chứa của sân là 5.103 chỗ.
Khác biệt sân bãi của Kudrivka
Thành tích hai sân của Kudrivka là 0 trận thắng sân nhà so với 0 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 2 bàn ghi và 6 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 2 bàn và nhận 10 bàn.
Hàng công và hàng thủ Kudrivka
Lưới đối phương rung lên 4 lần trước Kudrivka mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 16. Đội đang có hiệu số −12.
Kudrivka đá trận tiếp theo khi nào?
LNZ Cherkasy là cái tên chờ Kudrivka ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Lavuta | Thủ môn | |
| 6 | Mykola Vechurko | Tiền vệ | Ukraine |
| 7 | Ivan Petryak | Tiền đạo | Ukraine |
| 8 | Yevhenii Smyrnyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 9 | Reynaldihno Verley | Tiền đạo | Panama |
| 10 | Rodion Plaksa | Tiền vệ | Ukraine |
| 12 | Oleksandr Chobitko | Thủ môn | |
| 14 | K. Makosso | Tiền vệ | Congo |
| 17 | Myroslav Serdyuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 19 | Artur Dumanyuk | Tiền vệ | Ukraine |
| 20 | Denys Svityukha | Tiền đạo | Ukraine |
| 21 | Oleksandr Belyaev | Tiền vệ | Ukraine |
| 22 | Bohdan Veklyak | Hậu vệ | Ukraine |
| 23 | Oleksandrovych Yushchenko Oleksandr | Tiền đạo | |
| 24 | Raymond Owusu | Tiền đạo | Ghana |
| 25 | Mykola Oharkov | Hậu vệ | Ukraine |
| 29 | V. Adeoye | Tiền vệ | |
| 37 | Anton Yashkov | Thủ môn | Ukraine |
| 38 | Matias Rosales | Tiền vệ | Argentina |
| 42 | Yevhenii Pasich | Hậu vệ | Ukraine |
| 50 | Dmytro Semenov | Hậu vệ | Ukraine |
| 66 | Kyrylo Sigeev | Tiền vệ | Ukraine |
| 69 | Yurii Potimkov | Hậu vệ | Ukraine |
| 70 | Demian Yesin | Tiền đạo | Ukraine |
| 71 | Serhii Sten | Tiền đạo | Ukraine |
| 73 | Mykhailo Kulyk | Thủ môn | Ukraine |
| 77 | Kostiantyn Bychek | Tiền đạo | Ukraine |
| 91 | Maksym Melnychuk | Hậu vệ | Ukraine |