Kyzyl-Zhar
Kazakhstan
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Kyzyl-Zhar đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 25 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 7
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Kyzyl-Zhar
Ba trận gần nhất của Kyzyl-Zhar: hoà Kaisar 1-1, thua Zhenys 1-3 và thua Atyrau 0-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 0 trận thắng.
Vị trí của Kyzyl-Zhar mùa 18/19
Chuỗi không thắng 6 trận đang đè nặng lên Kyzyl-Zhar. Đội có 6 thắng, 7 hoà và 13 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận.
Kyzyl-Zhar đang bám đuổi những ai?
Kyzyl-Zhar đang hơn Kaisar 1 điểm. Đội đầu bảng Ordabasy đang hơn 33 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội.
Kyzyl-Zhar chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Kyzyl-Zhar thắng 4 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Sân nhà đội ghi 21 bàn và nhận 20 bàn. Khi xa nhà, đội có 7 bàn thắng và 19 bàn thua.
Giới thiệu Kyzyl-Zhar
Kyzyl-Zhar lấy Stadion Karasay ở Petropavlosvk làm sân nhà. Sức chứa của sân là 12.000 chỗ.
Sức mạnh ghi bàn của Kyzyl-Zhar
Trung bình mỗi trận Kyzyl-Zhar ghi 1,1 bàn và nhận 1,5 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 15.
Trận kế tiếp của Kyzyl-Zhar
Kyzyl-Zhar sẽ làm khách của Irtysh vào ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Celeadnic | Thủ môn | |
| 7 | T. Muldinov | Tiền vệ | |
| 8 | Yevhen Makarenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 9 | A. Adil | Tiền đạo | |
| 10 | J. Bjartalíð | Tiền đạo | |
| 11 | A. Cheredinov | Tiền vệ | |
| 13 | Stéphane Bahoken | Tiền đạo | Cameroon |
| 14 | A. Serikbay | Hậu vệ | |
| 17 | Miras Eleukin | Hậu vệ | |
| 19 | D. Serikuly | Tiền đạo | |
| 22 | A. Kozlenko | Hậu vệ | |
| 23 | N. Pišćević | Tiền vệ | |
| 26 | O. Kerimzhanov | Hậu vệ | |
| 27 | N. Gubarev | Tiền vệ | |
| 28 | S. Urošević | Hậu vệ | |
| 29 | Gleb Loginovsky | Tiền đạo | |
| 32 | V. Petrov | Thủ môn | |
| 39 | S. Erniyazov | Thủ môn | |
| 47 | T. Zhienaliev | Tiền đạo | |
| 53 | D. Talyspaev | Thủ môn | |
| 55 | Oleksandr Noyok | Tiền vệ | Ukraine |
| 71 | Aleksandr Sokolenko | Hậu vệ | |
| 77 | Liridon Latifi | Tiền vệ | Albania |
| 78 | S. Zhetpisbay | Tiền vệ | |
| 79 | G. Valgushev | Tiền vệ | |
| 88 | Yuriy Pertsukh | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 90 | Ablaikhan Kenzhadoev | Tiền đạo | |
| 96 | Aybol Abiken | Tiền vệ | |
| 99 | E. Beugré | Tiền đạo |