Laagri
Estonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Meistriliiga
Laagri đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 35 điểm sau 29 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 2
- Thua
- 16
- Bàn thắng
- 40
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Laagri là đội bóng nước nào?
Laagri lấy Laagri kunstmuru ở Tallinn làm sân nhà. Khán đài có 1.000 chỗ ngồi.
Laagri trên bảng xếp hạng
Laagri đang đứng thứ 6 trong số 10 đội. Cụ thể là 11 thắng, 2 hoà và 16 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Laagri
Hai vòng vừa rồi, Laagri hoà Kuressaare 0-0 và thắng Paide 2-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Laagri mạnh hơn ở sân nào?
Laagri nhận 21 bàn ở sân nhà và 26 bàn khi làm khách. Ở sân nhà, cán cân là 23 bàn ghi và 21 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 17 bàn thắng và 26 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Laagri
Laagri đang hơn Vaprus 1 điểm. Tammeka đang hơn đội 9 điểm. Đội đầu bảng FC Levadia Tallinn đang hơn 37 điểm.
Laagri tấn công, phòng ngự ra sao?
Laagri ghi 40 bàn và để thủng lưới 47 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5. Đội đang có hiệu số −7.
Lịch thi đấu sắp tới của Laagri
Lịch đấu đưa Laagri tới cuộc chạm trán Kalju Nomme ngày 10/10/2026. Đội còn 11 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jan Vainula | Thủ môn | Estonia |
| 3 | Andreas Kaevats | Hậu vệ | Estonia |
| 4 | Andres Järve | Hậu vệ | Estonia |
| 5 | Imre Kartau | Tiền vệ | Estonia |
| 6 | Hugo Palutaja | Hậu vệ | Estonia |
| 7 | Reinhard Reimaa | Tiền vệ | Estonia |
| 9 | Karel Eerme | Tiền đạo | Estonia |
| 10 | Y. E. Assale | Tiền đạo | |
| 11 | Ander-Joosep Kose | Tiền đạo | Estonia |
| 15 | Sander Liit | Hậu vệ | Estonia |
| 16 | Kristjan Kriis | Tiền đạo | Estonia |
| 17 | Marten Kelement | Tiền vệ | Estonia |
| 18 | I. Bah | Hậu vệ | |
| 19 | A. Binate | Tiền đạo | |
| 20 | Andreas Vaher | Hậu vệ | Estonia |
| 21 | Sander Soo | Tiền vệ | Estonia |
| 22 | M. Kesa | Hậu vệ | |
| 23 | Danyil Rudenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 24 | Kaspar Laur | Hậu vệ | Estonia |
| 32 | Stevin Kerge | Hậu vệ | |
| 36 | Sander Salei | Tiền vệ | Estonia |
| 41 | Enriko Kajari | Tiền vệ | Estonia |
| 47 | K. Ennuste | Tiền đạo | |
| 53 | J. Ndakala | Tiền đạo | |
| 66 | Kaspar Rõõmussaar | Tiền vệ | Estonia |
| 79 | Rihard Meesit | Thủ môn | Estonia |
| 88 | M. Seck | Tiền vệ | |
| 95 | Sigvard Suppi | Hậu vệ | Estonia |