Lanus
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Group B
Lanus đang xếp thứ 6 trên tổng 14 đội , với 23 điểm sau 14 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Lanus thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Lanus thắng Estudiantes L.P. 2-1 và thắng Deportivo Riestra 3-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Lanus trên bảng xếp hạng
Lanus đang có mạch thắng 3 trận và đứng thứ 6. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm. Giải quy tụ 15 đội ở nhóm này.
Số bàn thắng và bàn thua của Lanus
Hàng công Lanus đứng thứ 5 với 1,1 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm.
Lanus hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Lanus bằng điểm Independiente và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngay sau lưng là San Lorenzo, kém 2 điểm. Ngôi đầu của Estudiantes L.P. còn xa 7 điểm.
Khác biệt sân bãi của Lanus
Thành tích hai sân của Lanus là 6 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 15 bàn và nhận 11 bàn. Sân khách đội ghi 16 bàn và nhận 15 bàn.
Lanus: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Lanus, đội bóng Argentina, là Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez. Khán đài có 46.619 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là LAN.
Lịch thi đấu sắp tới của Lanus
Lanus sẽ làm khách của Newells Old Boys vào ngày 4/10/2026. Đội còn 6 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Petroli | Goalkeeper | |
| 2 | L. Romero | Defender | |
| 3 | N. Morgantini | Defender | |
| 4 | G. Pérez | Defender | |
| 5 | F. Peña | Midfielder | |
| 6 | S. Marcich | Defender | |
| 8 | F. Watson | Midfielder | |
| 10 | M. Moreno | Midfielder | |
| 11 | E. Salvio | Midfielder | |
| 13 | J. Canale | Midfielder | |
| 16 | M. Sepúlveda | Midfielder | |
| 17 | A. Medina | Midfielder | |
| 19 | Y. Valois | Attacker | |
| 20 | A. Wlk | Attacker | |
| 23 | R. Carrera | Midfielder | |
| 24 | C. Izquierdoz | Defender | |
| 26 | N. Losada | Goalkeeper | |
| 27 | F. Sánchez | Defender | |
| 30 | A. Cardozo | Midfielder | |
| 33 | T. Guidara | Defender | |
| 35 | R. De Jesús | Defender | |
| 38 | B. Acosta | Attacker | |
| 39 | T. Laplace | Midfielder | |
| 40 | Tomás López | Defender | |
| 41 | T. Y. Balbuena | Attacker | |
| 42 | G. Lobos | Midfielder | |
| 77 | L. Besozzi | Midfielder |