Leiknir R.
Iceland
Thứ hạng hiện tại Bảng Reykjavik Cup A 2026
Leiknir R. đang xếp thứ 5 trên tổng 5 đội , với 1 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Leiknir R.
Leiknisvöllur, sân nhà của Leiknir R., chứa được 1.300 chỗ ngồi. Khán đài có 1.300 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LEI.
Thành tích mùa 18/19 của Leiknir R.
Bảng xếp hạng giải ghi tên Leiknir R. ở vị trí thứ 6. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 8 thắng, 4 hoà và 10 thua.
Mạch trận hiện thời của Leiknir R.
Trận gần nhất, Leiknir R. thua IR Reykjavik 2-3 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Khác biệt sân bãi của Leiknir R.
Thành tích hai sân của Leiknir R. là 6 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 12 bàn thắng và 18 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 22 bàn ghi và 15 bàn thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Leiknir R.
Lưới đối phương rung lên 34 lần trước Leiknir R. mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +1. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm.
Cuộc đua quanh vị trí của Leiknir R.
Leiknir R. và IR Reykjavik đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Njardvik, cách 10 điểm. Ngôi đầu của Afturelding còn xa 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ó. Ólafsson | Goalkeeper | |
| 3 | Bogdan Bogdanovic | Defender | |
| 4 | M. Veselinovic | Defender | |
| 5 | D. Halldórsson | Midfielder | |
| 6 | Á. Árnason | Midfielder | |
| 7 | B. Burknason | Midfielder | |
| 8 | Gisli Agustsson | Midfielder | |
| 9 | Jóhann Kanfory Tjörvason | Attacker | |
| 12 | J. Gorski | Goalkeeper | |
| 12 | A. T. Kristinsson | Goalkeeper | |
| 15 | R. Gunnarsson | Defender | |
| 16 | V. Petursson | Midfielder | |
| 17 | A. Arnarson | Defender | |
| 19 | Axel Hardarson | Attacker | |
| 20 | D. Gunnarsson | Attacker | |
| 21 | Egill Benediktsson | Midfielder | |
| 22 | Thorsteinn Jonsson | Defender | |
| 29 | G. Stefánsson | Midfielder | |
| 30 | A. Kjartansson | Attacker | |
| 32 | Orn Beck Eirikur | Defender | |
| 33 | A. Ágústsson | Defender | |
| 43 | K. Hlífarsson | Midfielder | |
| 45 | Đ. Vladisavljević | Defender | |
| 55 | Anton Kjartansson | Defender | |
| 80 | Karan Gurung | Midfielder |