Logo Leiknir R.

Leiknir R.

Iceland

Thứ hạng hiện tại Bảng Reykjavik Cup A 2026

Leiknir R. đang xếp thứ 5 trên tổng 5 đội , với 1 điểm sau 4 trận.

Thắng
0
Hoà
1
Thua
3
Bàn thắng
7
Bàn thua
13
Hiệu số
-6

Lịch thi đấu sắp tới

Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.

Kết quả gần đây

Thứ 7, 05/09 1. Deild

FT
IR Reykjavik
Leiknir R.
3 2

Thứ 7, 29/08 1. Deild

FT
Leiknir R.
Njardvik
2 0

Sân nhà và giải đấu của Leiknir R.

Leiknisvöllur, sân nhà của Leiknir R., chứa được 1.300 chỗ ngồi. Khán đài có 1.300 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LEI.

Thành tích mùa 18/19 của Leiknir R.

Bảng xếp hạng giải ghi tên Leiknir R. ở vị trí thứ 6. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 8 thắng, 4 hoà và 10 thua.

Mạch trận hiện thời của Leiknir R.

Trận gần nhất, Leiknir R. thua IR Reykjavik 2-3 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.

Khác biệt sân bãi của Leiknir R.

Thành tích hai sân của Leiknir R. là 6 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 12 bàn thắng và 18 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 22 bàn ghi và 15 bàn thua.

Số bàn thắng và bàn thua của Leiknir R.

Lưới đối phương rung lên 34 lần trước Leiknir R. mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +1. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm.

Cuộc đua quanh vị trí của Leiknir R.

Leiknir R. và IR Reykjavik đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Njardvik, cách 10 điểm. Ngôi đầu của Afturelding còn xa 17 điểm.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 Ó. Ólafsson Goalkeeper
3 Bogdan Bogdanovic Defender
4 M. Veselinovic Defender
5 D. Halldórsson Midfielder
6 Á. Árnason Midfielder
7 B. Burknason Midfielder
8 Gisli Agustsson Midfielder
9 Jóhann Kanfory Tjörvason Attacker
12 J. Gorski Goalkeeper
12 A. T. Kristinsson Goalkeeper
15 R. Gunnarsson Defender
16 V. Petursson Midfielder
17 A. Arnarson Defender
19 Axel Hardarson Attacker
20 D. Gunnarsson Attacker
21 Egill Benediktsson Midfielder
22 Thorsteinn Jonsson Defender
29 G. Stefánsson Midfielder
30 A. Kjartansson Attacker
32 Orn Beck Eirikur Defender
33 A. Ágústsson Defender
43 K. Hlífarsson Midfielder
45 Đ. Vladisavljević Defender
55 Anton Kjartansson Defender
80 Karan Gurung Midfielder