Levski Sofia
Bulgaria
Thứ hạng hiện tại Bảng A PFG
Levski Sofia đang xếp thứ 1 trên tổng 14 đội , với 25 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Levski Sofia
Sau 9 vòng, Levski Sofia giữ ngôi đầu bảng. Cụ thể là 8 thắng, 1 hoà và chưa thua trận nào. Tốc độ tích điểm là 2,8 điểm mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của Levski Sofia
Hàng thủ Levski Sofia đứng đầu, trung bình nhận 0,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +17. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm.
Kết quả các trận gần nhất của Levski Sofia
Levski Sofia khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Botev Vratsa 0-0, thắng CSKA 1948 1-0 và thắng Slavia Sofia 2-1. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó. Mạch bất bại hiện kéo dài 9 trận.
Levski Sofia chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Levski Sofia thắng 5 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Các trận sân nhà cho ra 14 bàn thắng và 1 bàn thua.
Levski Sofia là đội bóng nước nào?
Levski Sofia lấy Stadion Georgi Asparuhov ở Sofia làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 29.200 vé. Người hâm mộ quen gọi đội là LEV.
Vị trí Levski Sofia so với phần còn lại của bảng
Levski Sofia đang hơn CSKA Sofia 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội.
Levski Sofia gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Levski Sofia là Cherno More Varna, đá ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Manov | Midfielder | |
| 1 | O. Vladimirov | Goalkeeper | |
| 2 | Hevertton Santos | Defender | |
| 3 | Maicon | Defender | |
| 4 | C. Makoun | Defender | |
| 7 | Reinaldo | Attacker | |
| 8 | M. Grujić | Midfielder | |
| 9 | J. Perea | Attacker | |
| 10 | A. Mitkov | Midfielder | |
| 11 | A. Oko-Flex | Midfielder | |
| 12 | M. Sangaré | Attacker | |
| 17 | Everton Bala | Midfielder | |
| 18 | G. Trdin | Midfielder | |
| 19 | E. El Moubarik | Midfielder | |
| 20 | Álex Centelles | Midfielder | |
| 21 | Aldair | Defender | |
| 22 | M. Soula | Attacker | |
| 27 | David Kusso | Attacker | |
| 28 | S. Stoyanchov | Attacker | |
| 31 | N. Serafimov | Defender | |
| 32 | I. Motev | Attacker | |
| 35 | Serginho | Midfielder | |
| 47 | A. Bouras | Midfielder | |
| 50 | K. Dimitrov | Defender | |
| 55 | P. Hristov | Defender | |
| 71 | O. Kamdem | Defender | |
| 77 | A. Raychev | Attacker | |
| 78 | M. Lukov | Goalkeeper | |
| 92 | S. Vutsov | Goalkeeper | |
| 99 | R. Kirilov | Attacker |