Lida
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Lida đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội , với 51 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 16
- Hoà
- 3
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 49
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Lida
Lida có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 26 vòng. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận. Cụ thể là 16 thắng, 3 hoà và 7 thua.
Lida hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Lida nằm giữa FC Slutsk và FC Energetik-Bgu Minsk. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Ngôi đầu của Niva còn xa 3 điểm.
Mạch trận hiện thời của Lida
Gần đây Lida thắng Smorgon 2-1 trên sân nhà và thua Bumprom 0-4. Những vòng vừa qua mang về 5 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận.
Lida là đội bóng nước nào?
Lida lấy Stadyen Start ở Lida làm sân nhà. Khán đài có 3.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LID.
Thành tích sân nhà và sân khách của Lida
Lida ghi 22 bàn ở sân nhà và 27 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 22 bàn ghi và 20 bàn thua. Sân khách đội ghi 27 bàn và nhận 23 bàn.
Lida tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Lida đứng thứ 6 với 1,9 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm.
Lida gặp ai ở vòng tới?
Lida sẽ làm khách của Volna vào ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | V. Vasilyuchek | Goalkeeper | |
| 1 | A. Vasiljev | Goalkeeper | |
| 2 | A. Poluyanov | Defender | |
| 3 | A. Legchilin | Defender | |
| 4 | V. Ivanovsky | Defender | |
| 4 | Mikhail Orekhvo | Defender | |
| 5 | I. Tymonyuk | Defender | |
| 6 | M. Katsynel | Defender | |
| 7 | D. Gradoboev | Midfielder | |
| 7 | A. Drozdovich | Attacker | |
| 7 | Egor Zaitsev | Attacker | |
| 8 | A. Galushko | Midfielder | |
| 9 | I. Kontsevoy | Midfielder | |
| 10 | A. Chernodarov | Midfielder | |
| 11 | Daniil Charheika | Attacker | |
| 13 | E. Karpovich | Midfielder | |
| 13 | G. Belov | Defender | |
| 14 | D. Khodyko | Defender | |
| 14 | Nikita Zaytsev | Midfielder | |
| 15 | A. Salygo | Defender | |
| 15 | E. Korostelev | Defender | |
| 16 | A. Yanushko | Goalkeeper | |
| 17 | A. Puzach | Midfielder | |
| 18 | Z. Dyatlov | Defender | |
| 19 | K. Chernyak | Attacker | |
| 20 | A. Mazurich | Midfielder | |
| 21 | S. Zhurnevich | Defender | |
| 22 | D. Khvostovich | Midfielder | |
| 23 | Maks Zhestarev | Midfielder | |
| 24 | E. Zaytsev | Attacker | |
| 25 | E. Gremza | Goalkeeper | |
| 27 | D. Vashkevich | Attacker |