Liniers
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera D: Apertura
Liniers đang xếp thứ 1 trên tổng 14 đội, với 28 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Liniers
Sân nhà của Liniers, đội bóng Argentina, là Estadio Juan Antonio Arias. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LIN. Sân đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Liniers mùa 18/19
Liniers đang đứng thứ 18 trong số 22 đội. Cụ thể là 9 thắng, 13 hoà và 15 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm.
Mạch trận hiện thời của Liniers
Trận gần nhất, Liniers thua Arsenal Sarandi 0-2 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 8 bàn.
Khoảng cách của Liniers với nhóm trên và nhóm dưới
Liniers bằng điểm Defensores Unidos và chỉ thua ở chỉ số phụ. Bảng đấu có tất cả 22 đội. Flandria bám sát với khoảng cách 2 điểm.
Liniers chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Liniers thắng 4 trận, còn trên sân khách là 5 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 16 bàn và nhận 22 bàn. Sân nhà đội ghi 14 bàn và nhận 17 bàn.
Hàng công và hàng thủ Liniers
Cán cân bàn thắng bại của Liniers đang là −9. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 15. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −9.
Liniers đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Liniers gặp Excursionistas trên sân nhà ngày 4/10/2026. Còn 5 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | C. De Feliche | Thủ môn | |
| 2 | F. Rodon | Tiền vệ | |
| 3 | M. Fiordeliso | Hậu vệ | |
| 4 | R. Di Motta | Hậu vệ | |
| 5 | J. Roth | Tiền vệ | |
| 6 | Leandro Lugarzo | Hậu vệ | Argentina |
| 6 | M. Bouvier | Hậu vệ | |
| 7 | T. Coria | Tiền đạo | |
| 7 | F. Moreno | Tiền đạo | |
| 8 | A. Penoni | Tiền vệ | |
| 9 | B. Gauna | Tiền đạo | |
| 9 | C. Rodriguez | Tiền đạo | |
| 10 | Ezequiel Gallegos | Tiền vệ | Argentina |
| 10 | D. Auzqui | Tiền vệ | |
| 11 | G. Fernandez | Tiền vệ | |
| 12 | M. Rotundo | Thủ môn | |
| 12 | J. Bracco | Thủ môn | |
| 13 | B. Machuca | Hậu vệ | |
| 13 | S. Formichelli | Hậu vệ | |
| 13 | N. Caceres | Hậu vệ | |
| 14 | J. Canosa | Hậu vệ | |
| 14 | F. Fiumara | Hậu vệ | |
| 14 | U. Tejada | Tiền vệ | |
| 15 | S. Palacio | Tiền vệ | |
| 16 | E. Pereyra | Hậu vệ | |
| 17 | J. Tonet | Tiền vệ | |
| 17 | G. Mackay | Tiền đạo | |
| 18 | J. Camejo | Tiền đạo | |
| 19 | F. Camejo | Tiền vệ | |
| 20 | I. Sallaberry | Tiền đạo |