Liverpool Montevideo
Uruguay
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera: Clausura
Liverpool Montevideo đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội, với 17 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +9
Kết quả gần đây
Liverpool Montevideo: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Liverpool Montevideo, đội bóng Uruguay, là Estadio Belvedere. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LIV. Sức chứa của sân là 8.384 chỗ.
Liverpool Montevideo trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Liverpool Montevideo ở vị trí thứ 4. Bảng xếp hạng ghi nhận 30 thắng, 21 hoà và 16 thua. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Liverpool Montevideo
Gần đây Liverpool Montevideo thắng Central Espanol 2-1 trên sân khách và thắng Colón 3-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 5 bàn thủng lưới.
Liverpool Montevideo đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Liverpool Montevideo nằm giữa Deportivo Maldonado và Racing Montevideo. Cách biệt với Penarol là 26 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội.
Liverpool Montevideo trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Liverpool Montevideo 5 trận thắng, sân khách thêm 7 trận. Sân nhà đội ghi 17 bàn và nhận 12 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 22 bàn và nhận 16 bàn.
Liverpool Montevideo tấn công, phòng ngự ra sao?
Liverpool Montevideo ghi 90 bàn và để thủng lưới 65 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 5. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Liverpool Montevideo
Trận kế tiếp, Liverpool Montevideo gặp Progreso trên sân nhà ngày 3/10/2026. Còn 5 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Bernatene | Thủ môn | |
| 3 | S. Strasorier | Hậu vệ | |
| 4 | F. Perdomo | Hậu vệ | |
| 5 | N. Garayalde | Tiền vệ | |
| 6 | S. Milano | Tiền vệ | |
| 7 | F. Martínez | Tiền đạo | |
| 8 | M. Mir | Tiền vệ | |
| 9 | R. Machado | Tiền đạo | |
| 10 | R. Degregorio | Tiền đạo | |
| 11 | J. Núñez | Tiền đạo | |
| 12 | D. Cabrera | Tiền đạo | |
| 13 | P. Barreiro | Tiền vệ | |
| 15 | S. Laquidaín | Hậu vệ | |
| 16 | Lucas Acosta Moreno | Tiền đạo | |
| 17 | Gonzalo de Mello | Tiền vệ | |
| 18 | A. Cayetano | Hậu vệ | |
| 19 | R. Bentancourt | Tiền đạo | |
| 20 | Emiliano Dominguez | Tiền đạo | |
| 22 | Diego Zabala | Tiền đạo | Uruguay |
| 23 | E. Castillo | Hậu vệ | |
| 24 | R. Haller | Hậu vệ | |
| 25 | Martín Campaña | Thủ môn | Uruguay |
| 26 | T. Brizuela | Tiền vệ | |
| 27 | D. Romero | Tiền vệ | |
| 29 | E. Olivera | Hậu vệ | |
| 31 | F. Barceló | Tiền đạo | |
| 32 | F. Barrenechea | Tiền đạo | |
| 34 | K. Lewis | Tiền vệ |