Livingston
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division1
Livingston đang xếp thứ 3 trên tổng 10 đội, với 13 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Livingston là đội bóng nước nào?
Livingston là một đội bóng Scotland. Người hâm mộ quen gọi đội là LIV. Sức chứa của sân là 9.672 chỗ.
Thành tích mùa 18/19 của Livingston
Bảng xếp hạng giải ghi tên Livingston ở vị trí thứ 3. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Livingston
Livingston khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Raith Rovers 2-0, hoà Inverness CT 2-2 và thắng Morton 4-1. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Hàng công và hàng thủ Livingston
Lưới đối phương rung lên 12 lần trước Livingston mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu.
Khoảng cách của Livingston với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Livingston nằm giữa Raith Rovers và Partick. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội. Ngôi đầu của Stenhousemuir còn xa 9 điểm.
Livingston trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Livingston 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 4 bàn thua. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 3 bàn.
Đối thủ kế tiếp của Livingston
Lịch đấu đưa Livingston tới cuộc chạm trán Ayr Utd ngày 3/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Tony Macaroni Arena.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | L. Conway | Tiền vệ | |
| - | Joseph Boggan | Tiền đạo | |
| 2 | C. Kerr | Hậu vệ | |
| 3 | Babacar Fati | Hậu vệ | |
| 4 | J. Wilkie | Hậu vệ | |
| 5 | R. McGowan | Hậu vệ | |
| 6 | A. Denholm | Tiền vệ | |
| 7 | Tyrese Sinclair | Tiền vệ | England |
| 8 | S. Pittman | Tiền vệ | |
| 9 | R. Muirhead | Tiền đạo | |
| 12 | M. Robertson | Hậu vệ | |
| 14 | J. Hamilton | Thủ môn | |
| 15 | C. MacPherson | Tiền vệ | |
| 16 | C. Palmer | Tiền vệ | |
| 17 | S. May | Tiền đạo | |
| 19 | B. van Hoeven | Tiền đạo | |
| 19 | S. Nicholson | Tiền vệ | |
| 20 | E. Danso | Tiền vệ | |
| 21 | B. Iseni | Hậu vệ | |
| 22 | J. Doherty | Tiền vệ | |
| 23 | Brooklyn Kabongolo | Hậu vệ | |
| 24 | A. Montgomery | Hậu vệ | |
| 25 | B. Anderson | Tiền đạo | |
| 26 | Cristian Montaño | Tiền vệ | Colombia |
| 27 | Graham Carey | Tiền đạo | Republic of Ireland |
| 28 | J. Prior | Thủ môn | |
| 29 | J. Zimmerman | Tiền đạo | |
| 33 | E. Stevenson | Tiền vệ | |
| 36 | S. Culbert | Tiền đạo | |
| 37 | A. Tabol | Tiền vệ | |
| 39 | L. Polworth | Tiền vệ |