Ljungskile SK
Sweden
Thứ hạng hiện tại Bảng Superettan
Ljungskile SK đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 28 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 7
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 33
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Ljungskile SK
Ljungskile SK lấy Uddevalla Arena ở Ljungskile làm sân nhà. Khán đài có 8.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là LJU.
Ljungskile SK trên bảng xếp hạng
Sau 25 vòng, Ljungskile SK có 28 điểm. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Đội có 7 thắng, 7 hoà và 11 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Ljungskile SK
Hai vòng vừa rồi, Ljungskile SK thua GIF Sundsvall 2-3 và thua Falkenbergs FF 0-2. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Ljungskile SK mạnh hơn ở sân nào?
Ljungskile SK nhận 19 bàn ở sân nhà và 17 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 17 bàn thắng và 17 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 16 bàn thắng và 19 bàn thua.
Khoảng cách của Ljungskile SK với nhóm trên và nhóm dưới
Ljungskile SK kém IFK Varnamo ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Norrby IF bám sát với khoảng cách 4 điểm. Đội đầu bảng IFK Norrkoping đang hơn 27 điểm.
Hàng công và hàng thủ Ljungskile SK
Hàng công Ljungskile SK đứng thứ 11 với 1,3 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 9. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3.
Ljungskile SK đá trận tiếp theo khi nào?
Orebro SK là cái tên chờ Ljungskile SK ở vòng kế tiếp, ngày 11/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Lyrio Mateus | Hậu vệ | |
| 1 | L. Eriksson | Thủ môn | |
| 2 | R. Nåfors Dahlin | Hậu vệ | |
| 3 | G. Johanstrommer Hedin | Hậu vệ | |
| 5 | F. Örnblom | Hậu vệ | |
| 7 | Jonathan Liljedahl | Tiền đạo | |
| 8 | V. Tyren | Tiền vệ | |
| 9 | A. Rasheed | Tiền đạo | |
| 10 | F. Ambrož | Tiền vệ | |
| 11 | S. Omar | Tiền đạo | |
| 12 | S. Högblom | Hậu vệ | |
| 13 | W. Nilsson | Tiền đạo | |
| 14 | D. Lagerlof | Hậu vệ | |
| 15 | D. Frisk | Tiền vệ | |
| 16 | E. Reljanovic | Tiền vệ | |
| 18 | H. Borstam | Tiền đạo | |
| 19 | E. Hedström | Tiền đạo | |
| 20 | C. Hogg | Thủ môn | |
| 22 | A. Zackrisson | Tiền vệ | |
| 23 | M. Uzel | Hậu vệ | |
| 27 | A. Borén | Tiền đạo | |
| 45 | I. Shears | Tiền đạo | |
| 58 | S. Adrian | Tiền vệ | |
| 60 | G. Mensah | Hậu vệ | |
| 69 | I. Maric | Hậu vệ | |
| 71 | D. Ljung | Tiền vệ | |
| 99 | L. Lindholm Corner | Tiền đạo |