LNZ Cherkasy
Ukraine
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Myroslav Donyk | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Dmytro Matkivskyi | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Maksym Tlumak | Tiền vệ | Ukraine |
| 1 | Dmytro Ledvii | Thủ môn | Ukraine |
| 4 | Ajdi Dajko | Hậu vệ | Albania |
| 5 | Shota Nonikashvili | Tiền vệ | Georgia |
| 7 | Artur Mykytyshyn | Tiền vệ | Ukraine |
| 8 | Adam Yakubu | Tiền vệ | Nigeria |
| 9 | Yehor Tverdokhlib | Tiền vệ | Ukraine |
| 10 | Muharrem Jashari | Tiền vệ | Kosovo |
| 11 | Gennady Pasich | Hậu vệ | Ukraine |
| 12 | Oleksiy Palamarchuk | Thủ môn | Ukraine |
| 14 | Oleksandr Drambaev | Hậu vệ | Ukraine |
| 16 | Artur Ryabov | Tiền vệ | Ukraine |
| 17 | Denys Kuzyk | Hậu vệ | Ukraine |
| 19 | Yevhenii Pastukh | Tiền vệ | Ukraine |
| 25 | Oleg Gorin | Hậu vệ | Ukraine |
| 29 | Roman Didyk | Hậu vệ | Ukraine |
| 30 | Talles Brener | Tiền vệ | Brazil |
| 34 | Nazariy Muravskyi | Hậu vệ | Ukraine |
| 37 | Papa Ndiaga Yade | Tiền vệ | Mauritania |
| 72 | Kirill Samoilenko | Thủ môn | Ukraine |
| 75 | Andriy Kitela | Hậu vệ | Ukraine |
| 77 | Tedi Cara | Tiền vệ | Albania |
| 88 | Yaroslav Kysyl | Hậu vệ | Ukraine |
| 90 | Mark Assinor | Tiền đạo | Ghana |
| 92 | Bohdan Slyubyk | Hậu vệ | Ukraine |
| 93 | Vitalii Roman | Hậu vệ | Ukraine |
| 99 | Korede Adedoyin | Tiền đạo | Nigeria |