Logo Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv

Bulgaria

Thứ hạng VĐQG Bulgaria

Lokomotiv Plovdiv đang xếp thứ 12 trên tổng 14 đội tại VĐQG Bulgaria, với 7 điểm sau 10 trận.

Thắng
2
Hoà
1
Thua
7
Bàn thắng
5
Bàn thua
13
Hiệu số
-8
Xem bảng xếp hạng đầy đủ VĐQG Bulgaria →

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 10/10

VĐQG Bulgaria

21:30
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Plovdiv
--

Thứ 7, 24/10

VĐQG Bulgaria

22:00
Lokomotiv Plovdiv
Slavia Sofia
--

Kết quả gần đây

CN, 20/09

VĐQG Bulgaria

FT
Lokomotiv Plovdiv
CSKA Sofia
1 1

Thứ 2, 14/09

VĐQG Bulgaria

FT
Botev Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv
2 0

CN, 06/09

VĐQG Bulgaria

FT
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna
1 0

Lokomotiv Plovdiv xếp hạng ra sao?

Lokomotiv Plovdiv xếp thứ 12 trong số 14 đội tại VĐQG Bulgaria. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm. Đội có 2 thắng, 1 hoà và 7 thua.

Lokomotiv Plovdiv hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?

Khoảng cách từ Lokomotiv Plovdiv tới Levski Sofia ở ngôi đầu là 18 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm đua trụ hạng. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội.

Phong độ gần đây của Lokomotiv Plovdiv

Trận gần nhất, Lokomotiv Plovdiv hoà CSKA Sofia 1-1 trên sân nhà. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 3 bàn và nhận 8 bàn. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.

Lokomotiv Plovdiv trên sân nhà so với sân khách

Sân nhà mang về cho Lokomotiv Plovdiv 2 trận thắng, sân khách thêm 0 trận. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 5 bàn. Sân khách đội ghi 0 bàn và nhận 8 bàn.

Sân nhà và giải đấu của Lokomotiv Plovdiv

Sân nhà của Lokomotiv Plovdiv, đội bóng Bulgaria, là Lokomotiv Stadium. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 13.850 vé. Công trình đi vào hoạt động năm 1980.

Lokomotiv Plovdiv tấn công, phòng ngự ra sao?

Lưới đối phương rung lên 5 lần trước Lokomotiv Plovdiv mùa 26/27. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,3 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −8.

Lokomotiv Plovdiv đá trận tiếp theo khi nào?

Lịch đấu đưa Lokomotiv Plovdiv tới cuộc chạm trán Lokomotiv Sofia ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
- Junior Burban Tiền đạo France
- Aleksandar Aleksandrov Tiền vệ Bulgaria
- Dimitar Mrankov Tiền đạo Bulgaria
1 Bojan Milosavljević Thủ môn Switzerland
1 Simeon Georgiev Thủ môn Bulgaria
2 Adrián Cova Hậu vệ Venezuela
2 Stefan Gochev Tiền vệ Bulgaria
3 Dalil Ali Hậu vệ France
4 Andrei Chindriş Hậu vệ Romania
5 Todor Pavlov Hậu vệ Bulgaria
6 Miha Trdan Tiền vệ Slovenia
6 Matheus Brito Tiền vệ Brazil
7 Sevi Idriz Tiền vệ Bulgaria
9 Axel Velev Tiền đạo Bulgaria
9 Anton Fase Tiền vệ Netherlands
10 Yoan Dzhelepov Tiền đạo Bulgaria
11 Ryan Yang Leijten Tiền vệ Netherlands
12 Efe Ali Tiền vệ Bulgaria
13 Lucas Ryan Hậu vệ Brazil
16 Denis Kirashki Hậu vệ Bulgaria
21 Enzo Espinoza Hậu vệ Argentina
22 Ivaylo Ivanov Tiền vệ Bulgaria
23 Martin Ruskov Hậu vệ Bulgaria
24 Yulian Iliev Tiền vệ Bulgaria
29 Christ Longville Tiền đạo Côte d'Ivoire
30 Alexander Alexandrov Tiền vệ Bulgaria
39 Parvizdzhon Umarbaev Tiền vệ Tajikistan
40 Petar Zovko Thủ môn Bosnia & Herzegovina
44 Milan Petrovic Hậu vệ Germany
99 Julien Lamy Tiền vệ France