
Parvizdzhon Umarbaev
Tiền vệ ·
Lokomotiv Plovdiv
Parvizdzhon Umarbaev chuyển nhượng qua những CLB nào?
Parvizdzhon Umarbaev gia nhập Neftekhimik Nizhnekamsk theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 26/02/2013. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Rubin Kazan U20 sang Khimik Dzerzhinsk ngày 07/08/2014, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/2/2013 | Rubin Kazan U20 | Neftekhimik Nizhnekamsk | Không công bố |
| 7/8/2014 | Rubin Kazan U20 | Khimik Dzerzhinsk | Tự do |
| 27/2/2015 | Khimik Dzerzhinsk | FC Istiklol | Tự do |
| 1/7/2016 | FC Istiklol | Lokomotiv Plovdiv | Tự do |
| 23/7/2022 | Lokomotiv Plovdiv | FC CSKA 1948 Sofia | Tự do |
| 20/1/2025 | FC CSKA 1948 Sofia | Lokomotiv Plovdiv | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Lokomotiv Plovdiv | FC CSKA 1948 Sofia | Cho mượn |
| 15/7/2025 | FC CSKA 1948 Sofia | Lokomotiv Plovdiv | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Parvizdzhon Umarbaev, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Parvizdzhon Umarbaev trong dữ liệu là chặng đường qua 2 câu lạc bộ, tới Lokomotiv Plovdiv ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại gắn với Lokomotiv Plovdiv, nơi anh đến ngày 15/07/2025 từ FC CSKA 1948 Sofia sau kỳ cho mượn. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria, anh ra sân 5 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 231 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn cùng 3 kiến tạo cho Lokomotiv Plovdiv. Trong đội hình Lokomotiv Plovdiv, anh mang áo số 39, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 26/02/2013, khi anh từ Rubin Kazan U20 chuyển tới Neftekhimik Nizhnekamsk, năm anh tròn 19 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Lokomotiv Plovdiv tại VĐQG Bulgaria ở mùa 16/17, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 2 bàn. FC CSKA 1948 Sofia đón anh ngày 23/07/2022 từ Lokomotiv Plovdiv dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn qua 76 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 8 bàn cùng 3 kiến tạo. Tổng cộng anh có 307 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 39 trận trong màu áo Tajikistan, kèm 2 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Bulgaria cùng Lokomotiv Plovdiv, với 2 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 31.
CLB hiện tại của Parvizdzhon Umarbaev
Tại Lokomotiv Plovdiv, Parvizdzhon Umarbaev mang áo số 39, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Ngày chuyển đến Lokomotiv Plovdiv trong hồ sơ là 15/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Lokomotiv Plovdiv
- Giải đấu
- VĐQG Bulgaria
- Số áo
- 39
- Gia nhập
- 15/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Parvizdzhon Umarbaev
Parvizdzhon Umarbaev là tiền vệ người Tajikistan 31 tuổi, hiện khoác áo Lokomotiv Plovdiv. Ngày sinh trong hồ sơ là 01/11/1994 — năm nay 31 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 1/11/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Tajikistan
- Chiều cao
- 168 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 39
- CLB hiện tại
- Lokomotiv Plovdiv
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Parvizdzhon Umarbaev
Mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria, Parvizdzhon Umarbaev góp mặt 5 trận trong màu áo Lokomotiv Plovdiv. Mùa này anh bị phạt 4 thẻ vàng.
- 5 Trận
- 402 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
Parvizdzhon Umarbaev qua những trận gần nhất
Parvizdzhon Umarbaev chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 80 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | CSKA Sofia | 1–1 | 77 | 1/0 |
| 13-09 | Botev Plovdiv | 2–0 | 90 | 0/0 |
| 06-09 | Cherno More Varna | 1–0 | 76 | 0/0 |
| 28-08 | FC CSKA 1948 Sofia | 2–0 | 90 | 0/0 |
| 24-08 | Arda Kardzhali | 0–1 | 69 | 0/0 |
Sự nghiệp thi đấu của Parvizdzhon Umarbaev qua các mùa
Các đội Parvizdzhon Umarbaev từng khoác áo theo dữ liệu gồm Lokomotiv Plovdiv, FC CSKA 1948 Sofia. Số liệu từng mùa cộng dồn: 8 bàn, 307 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lokomotiv Plovdiv | 16/17 | VĐQG Bulgaria | 19 | 0 | 2 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 17/18 | VĐQG Bulgaria | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 18/19 | VĐQG Bulgaria | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 19/20 | VĐQG Bulgaria | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 20/21 | VĐQG Bulgaria | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC CSKA 1948 Sofia | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 25/26 | VĐQG Bulgaria | 31 | 1464 | 2 | 2 | 7,01 |
| Lokomotiv Plovdiv | 24/25 | VĐQG Bulgaria | 17 | 1235 | 2 | 1 | 7,24 |
| FC CSKA 1948 Sofia | 24/25 | VĐQG Bulgaria | 12 | 754 | 2 | 0 | 6,87 |
| FC CSKA 1948 Sofia | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 28 | 1274 | 0 | 0 | 6,73 |
| Tajikistan | — | World Cup Qualification AFC | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Lokomotiv Plovdiv | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC CSKA 1948 Sofia | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC CSKA 1948 Sofia | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tajikistan | — | World Cup Qualification AFC | 8 | 83 | 0 | 0 | 6,60 |
| Tajikistan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tajikistan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tajikistan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tajikistan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 94 | 0 | 0 | 6,60 |
| Tajikistan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 5 | 80 | 1 | 0 | 7,10 |
| Tajikistan | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tajikistan | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tajikistan | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Plovdiv | 26/27 | VĐQG Bulgaria | 7 | 325 | 0 | 0 | — |
| Tajikistan | — | AFC Asian Cup 2023 | 5 | 437 | 1 | 0 | 7,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Parvizdzhon Umarbaev khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Parvizdzhon Umarbaev có 39 trận trong màu áo Tajikistan.
Tajikistan 39 trận 2 bàn Lần gần nhất: 9/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Parvizdzhon Umarbaev
- Parvizdzhon Umarbaev ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria, Parvizdzhon Umarbaev ghi 1 bàn sau 5 trận.
- Parvizdzhon Umarbaev đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Parvizdzhon Umarbaev hiện khoác áo Lokomotiv Plovdiv, mang áo số 39 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Parvizdzhon Umarbaev bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Parvizdzhon Umarbaev 31 tuổi (sinh ngày 01/11/1994), cao 168 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria · Lịch thi đấu Lokomotiv Plovdiv
Cập nhật lần cuối: 12:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.