Lokomotiv
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Lokomotiv đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội , với 7 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Lokomotiv đang đứng thứ mấy?
Sau 9 vòng, Lokomotiv mới gom được 7 điểm. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 4 hoà và 4 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Lokomotiv
Khoảng cách từ Lokomotiv tới FC Krasnodar ở ngôi đầu là 14 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Akron đang hơn đội 1 điểm.
Lokomotiv thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Lokomotiv hoà Krylia Sovetov 1-1 trên sân nhà và thua Zenit 1-2. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 8 bàn thua. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Lokomotiv mạnh hơn ở sân nào?
Lokomotiv nhận 3 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 8 bàn. Sân nhà đội ghi 2 bàn và nhận 3 bàn.
Giới thiệu Lokomotiv
Sân nhà của Lokomotiv, đội bóng Nga, là RZD Arena. Khán đài có 28.800 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là LOK.
Lokomotiv ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Lokomotiv dừng ở 11 sau 9 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Hiệu số bàn thắng bại là −3.
Trận kế tiếp của Lokomotiv
Ngày 10/10/2026, Lokomotiv bước vào cuộc đấu với Fakel. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Mitryushkin | Goalkeeper | |
| 2 | C. Ramírez | Defender | |
| 3 | Lucas Fasson | Defender | |
| 5 | G. Nyamsi | Defender | |
| 6 | S. Babkin | Midfielder | |
| 7 | Z. Bakaev | Midfielder | |
| 8 | A. Kovalenko | Midfielder | |
| 9 | S. Pinyaev | Midfielder | |
| 11 | V. Rakov | Attacker | |
| 14 | G. Dzhikiya | Defender | |
| 16 | D. Veselov | Goalkeeper | |
| 18 | N. Titkov | Midfielder | |
| 19 | A. Rudenko | Midfielder | |
| 22 | I. Lantratov | Goalkeeper | |
| 23 | C. Montes | Defender | |
| 24 | M. Nenakhov | Defender | |
| 27 | N. Komlichenko | Attacker | |
| 32 | L. Vera | Midfielder | |
| 45 | A. Siljanov | Defender | |
| 47 | D. Godyaev | Midfielder | |
| 59 | E. Pogostnov | Defender | |
| 63 | V. Golubev | Attacker | |
| 69 | I. Dronov | Midfielder | |
| 74 | D. Chevardin | Defender | |
| 75 | I. Eremeev | Midfielder | |
| 77 | A. Mostovoy | Midfielder | |
| 85 | E. Morozov | Defender | |
| 88 | M. Shchetinin | Midfielder | |
| 99 | R. Myalkovskiy | Attacker |