Longford Town
Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng First Division
Longford Town đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội, với 47 điểm sau 33 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 8
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 44
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Longford Town
Longford Town lấy Bishopsgate Stadium ở Longford Town làm sân nhà. Sức chứa của sân là 5.097 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là LON.
Thành tích mùa 18/19 của Longford Town
Bảng xếp hạng giải ghi tên Longford Town ở vị trí thứ 4. Bảng có 10 đội tranh tài. Bảng xếp hạng ghi nhận 13 thắng, 8 hoà và 12 thua.
Mạch trận hiện thời của Longford Town
Longford Town khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Cork City 2-1, thắng Finn Harps 1-0 và thua Treaty United 0-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Khác biệt sân bãi của Longford Town
Thành tích hai sân của Longford Town là 9 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 25 bàn và nhận 17 bàn. Sân khách đội ghi 19 bàn và nhận 25 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của Longford Town
Cán cân bàn thắng bại của Longford Town đang là +2. Hiệu số bàn thắng bại là +2. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4.
Cuộc đua quanh vị trí của Longford Town
Trên bảng xếp hạng, Longford Town nằm giữa UCD và Cobh Ramblers. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội. Đội đầu bảng Cork City đang hơn 24 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Longford Town
Lịch đấu đưa Longford Town tới cuộc chạm trán Wexford ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 4 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Moore | Thủ môn | |
| 3 | L. O'Brien | Hậu vệ | |
| 3 | A. Byrne | Hậu vệ | |
| 4 | D. McKenna | Tiền vệ | |
| 5 | T. McCarthy | Hậu vệ | |
| 6 | S. Adenekan | Tiền vệ | |
| 7 | D. George | Tiền đạo | |
| 8 | Pharrell Manuel | Hậu vệ | |
| 9 | S. Ugbesia | Tiền đạo | |
| 10 | A. Doran | Tiền vệ | |
| 11 | M. Harris | Tiền vệ | |
| 12 | C. Omorehiomwan | Hậu vệ | |
| 14 | D. Williams | Tiền đạo | |
| 15 | D. Murtagh | Tiền đạo | |
| 16 | J. Bailey | Tiền vệ | |
| 17 | Mark Canavan | Tiền vệ | |
| 18 | O. Irhue | Hậu vệ | |
| 18 | S. Brady | Tiền vệ | |
| 19 | F. Campbell | Tiền đạo | |
| 20 | A. O'Brien | Tiền vệ | |
| 21 | J. Hough | Hậu vệ | |
| 22 | C. Errity | Hậu vệ | |
| 22 | Chijindum Odum | Thủ môn | |
| 22 | A. Cioch | Hậu vệ | |
| 23 | A. Paraschiv | Tiền vệ | |
| 24 | R. Dawson | Tiền vệ | |
| 26 | J. Egan | Hậu vệ | |
| 27 | K. Brunton | Tiền vệ | |
| 28 | Sean Moore | Tiền vệ |