LA Galaxy
USA
Thứ hạng Nhà nghề Mỹ MLS
LA Galaxy đang xếp thứ 14 trên tổng 30 đội tại Nhà nghề Mỹ MLS, với 36 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 9
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của LA Galaxy
Sân nhà của LA Galaxy, đội bóng Mỹ, là Dignity Health Sports Park. Sức chứa của sân là 27.000 chỗ. Công trình đi vào hoạt động năm 2003.
Thành tích mùa 2026 của LA Galaxy
Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS ghi tên LA Galaxy ở vị trí thứ 14. Giải quy tụ 30 đội ở nhóm này. Thành tích mùa 2026 là 9 thắng, 9 hoà và 10 thua.
Mạch trận hiện thời của LA Galaxy
Trận gần nhất, LA Galaxy thắng Colorado Rapids 3-2 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận.
LA Galaxy đang bám đuổi những ai?
LA Galaxy bằng điểm Colorado Rapids và chỉ thua ở chỉ số phụ. Seattle Sounders FC bám sát với khoảng cách 1 điểm. Cách biệt với Nashville SC là 24 điểm.
LA Galaxy mạnh hơn ở sân nào?
LA Galaxy nhận 18 bàn ở sân nhà và 26 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 19 bàn và nhận 26 bàn. Sân nhà đội ghi 18 bàn và nhận 18 bàn.
LA Galaxy trông vào ai trên hàng công?
João Klauss là người ghi nhiều bàn nhất cho LA Galaxy mùa 2026 với 7 bàn. Anh ra sân 11 trận mùa 2026.
Sức mạnh ghi bàn của LA Galaxy
Lưới đối phương rung lên 37 lần trước LA Galaxy mùa 2026. Đội đang có hiệu số −7. Số bàn ghi được xếp thứ 22 trong nhóm.
LA Galaxy đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của LA Galaxy tại Nhà nghề Mỹ MLS là St.Louis City, đá ngày 12/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Novak Mićović | Thủ môn | Serbia |
| 2 | Calegari | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Julián Aude | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Maya Yoshida | Hậu vệ | Japan |
| 5 | Jakob Glesnes | Hậu vệ | Norway |
| 6 | Sergi Roberto | Tiền vệ | Spain |
| 7 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo | Japan |
| 8 | Lucas Sanabria | Tiền vệ | Uruguay |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ | Spain |
| 11 | Hirving Lozano | Tiền đạo | Mexico |
| 12 | JT Marcinkowski | Thủ môn | USA |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ | USA |
| 15 | Justin Haak | Hậu vệ | USA |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ | USA |
| 17 | Pablo Ruíz | Tiền vệ | Argentina |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ | Germany |
| 20 | Chris Rindov | Hậu vệ | USA |
| 21 | Robert Taylor | Tiền đạo | Finland |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ | USA |
| 25 | Carlos Garcés | Hậu vệ | Colombia |
| 26 | Harbor Miller | Hậu vệ | USA |
| 27 | Erik Thommy | Tiền vệ | Germany |
| 28 | Joseph Paintsil | Tiền đạo | Ghana |
| 31 | Brady Scott | Thủ môn | USA |
| 76 | Troy Elgersma | Tiền vệ | USA |
| 88 | Mason Vanney | Hậu vệ | USA |
| 90 | Brett Phan | Tiền vệ | USA |
| 99 | João Klauss | Tiền đạo | Brazil |