
Sergi Roberto chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Sergi Roberto là từ Barcelona U19 sang Barcelona Atlètic ngày 01/07/2010, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 1,4 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Barcelona U19 | Barcelona Atlètic | Không công bố |
| 1/7/2013 | Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Không công bố |
| 23/8/2024 | FC Barcelona | Como | Tự do |
| 1/7/2026 | Como | No team | Không công bố |
| 8/8/2026 | Como | LA Galaxy | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Sergi Roberto
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sergi Roberto là ngày 01/07/2010, khi anh chuyển từ Barcelona U19 sang Barcelona Atlètic — năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại gắn với LA Galaxy, nơi anh đến ngày 08/08/2026 từ Como dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, anh ra sân 4 trận. Hồ sơ hiện tại ở LA Galaxy ghi anh mang áo số 6 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở FC Barcelona tại La Liga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. FC Barcelona đón anh ngày 01/07/2013 từ Barcelona Atlètic. Ở đội này, hồ sơ ghi 17 bàn cùng 39 kiến tạo sau 444 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 18 bàn cùng 40 kiến tạo. Tổng cộng anh có 494 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 17/18 tại La Liga ở FC Barcelona là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi.
Sergi Roberto thuộc biên chế CLB nào?
Sergi Roberto đang khoác áo LA Galaxy ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 08/08/2026. LA Galaxy hiện thi đấu tại Nhà nghề Mỹ MLS theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- LA Galaxy
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 08/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Sergi Roberto là ai?
Sergi Roberto là tiền vệ người Tây Ban Nha 34 tuổi, hiện khoác áo LA Galaxy. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 7/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- LA Galaxy
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Sergi Roberto
Thống kê mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS của Sergi Roberto: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,25.
- 4 Trận
- 215 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,25 xG
- 0,11 xA
- 4 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,72 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Sergi Roberto
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Sergi Roberto đạt điểm trung bình 6,72 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Seattle Sounders FC | 1–1 | 89 | 0/0 | 6,8 |
| 10-09 | Vancouver Whitecaps | 3–0 | 35 | 0/0 | 6,3 |
| 06-09 | New England Revolution | 2–1 | 57 | 0/0 | 7,1 |
| 30-08 | San Diego FC | 3–1 | 34 | 0/0 | 6,7 |
Sự nghiệp Sergi Roberto theo mùa
Các đội Sergi Roberto từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Barcelona, Como, LA Galaxy. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 18 bàn và 494 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Barcelona | 11/12 | La Liga | 6 | 90 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,55 |
| Como | 25/26 | Serie A | 26 | 554 | 0 | 0 | 6,62 |
| Como | 24/25 | Serie A | 15 | 696 | 0 | 1 | 6,80 |
| FC Barcelona | 23/24 | La Liga | 28 | 863 | 3 | 2 | 7,04 |
| FC Barcelona | 22/23 | La Liga | 29 | 1309 | 4 | 1 | 6,93 |
| FC Barcelona | 21/22 | La Liga | 10 | 399 | 2 | 1 | 6,80 |
| FC Barcelona | 20/21 | La Liga | 16 | 944 | 1 | 2 | 6,99 |
| FC Barcelona | 19/20 | La Liga | 32 | 2341 | 1 | 2 | 6,99 |
| FC Barcelona | 18/19 | La Liga | 31 | 2091 | 0 | 7 | 6,98 |
| FC Barcelona | 17/18 | La Liga | 30 | 2224 | 1 | 7 | 7,12 |
| FC Barcelona | 16/17 | La Liga | 34 | 2382 | 0 | 6 | 6,99 |
| FC Barcelona | 15/16 | La Liga | 34 | 1915 | 0 | 5 | 7,02 |
| FC Barcelona | 14/15 | La Liga | 25 | 508 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 13/14 | La Liga | 28 | 279 | 0 | 1 | — |
| FC Barcelona | 12/13 | La Liga | 4 | 10 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 202 | 0 | 1 | 6,82 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 207 | 0 | 2 | 7,13 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 169 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 182 | 0 | 0 | 7,10 |
| FC Barcelona | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 410 | 0 | 0 | 6,68 |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 708 | 0 | 0 | 6,89 |
| FC Barcelona | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 594 | 0 | 0 | 6,71 |
| FC Barcelona | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 632 | 1 | 0 | 6,76 |
| FC Barcelona | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 334 | 1 | 0 | 6,88 |
| FC Barcelona | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 114 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Barcelona | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 114 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Barcelona | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| FC Barcelona | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 79 | 1 | 0 | 6,80 |
| FC Barcelona | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| LA Galaxy | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 4 | 215 | 0 | 0 | 6,72 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Spain | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 194 | 0 | 0 | 7,07 |
| Spain | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Como | — | Coppa Italia | 5 | 264 | 1 | 0 | 6,72 |
| FC Barcelona | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Barcelona | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Barcelona | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 462 | 0 | 0 | 6,65 |
| FC Barcelona | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 9 | 506 | 0 | 1 | 7,01 |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 422 | 1 | 0 | 6,95 |
| FC Barcelona | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 175 | 0 | 0 | 6,43 |
| FC Barcelona | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 126 | 0 | 0 | 6,57 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Sergi Roberto
- Sergi Roberto đang khoác áo đội bóng nào?
- Sergi Roberto hiện khoác áo LA Galaxy, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Sergi Roberto bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sergi Roberto 34 tuổi (sinh ngày 07/02/1992), cao 178 cm.
- Sergi Roberto có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận Sergi Roberto có 0 bàn qua 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu LA Galaxy
Cập nhật lần cuối: 00:26 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.