LA Galaxy
USA
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của LA Galaxy
Sân nhà của LA Galaxy, đội bóng Mỹ, là Dignity Health Sports Park. Sức chứa của sân là 27.000 chỗ. Công trình đi vào hoạt động năm 2003.
Thành tích mùa 2026 của LA Galaxy
Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS ghi tên LA Galaxy ở vị trí thứ 16. Giải quy tụ 30 đội ở nhóm này. Thành tích mùa 2026 là 8 thắng, 9 hoà và 10 thua.
Mạch trận hiện thời của LA Galaxy
Trận gần nhất, LA Galaxy thắng Minnesota United 3-2 trên sân khách. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
LA Galaxy đang bám đuổi những ai?
LA Galaxy bằng điểm FC Cincinnati và chỉ thua ở chỉ số phụ. Nhóm xếp hạng này gồm 30 đội. Cách biệt với Nashville SC là 24 điểm.
LA Galaxy mạnh hơn ở sân nào?
LA Galaxy nhận 16 bàn ở sân nhà và 26 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 19 bàn và nhận 26 bàn. Sân nhà đội ghi 15 bàn và nhận 16 bàn.
LA Galaxy trông vào ai trên hàng công?
Marco Reus là người ghi nhiều bàn nhất cho LA Galaxy mùa 2026 với 7 bàn. Cầu thủ này còn có 7 kiến tạo. Anh ra sân 25 trận mùa 2026.
Sức mạnh ghi bàn của LA Galaxy
Lưới đối phương rung lên 34 lần trước LA Galaxy mùa 2026. Đội đang có hiệu số −8. Số bàn ghi được xếp thứ 24 trong nhóm.
LA Galaxy đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của LA Galaxy tại Nhà nghề Mỹ MLS là Colorado Rapids, đá ngày 27/9/2026. Dignity Health Sports Park là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Novak Mićović | Thủ môn | Serbia |
| 2 | Calegari | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Julián Aude | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Maya Yoshida | Hậu vệ | Japan |
| 5 | Jakob Glesnes | Hậu vệ | Norway |
| 6 | Sergi Roberto | Tiền vệ | Spain |
| 7 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo | Japan |
| 8 | Lucas Sanabria | Tiền vệ | Uruguay |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ | Spain |
| 11 | Hirving Lozano | Tiền đạo | Mexico |
| 12 | JT Marcinkowski | Thủ môn | USA |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ | USA |
| 15 | Justin Haak | Hậu vệ | USA |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ | USA |
| 17 | Pablo Ruíz | Tiền vệ | Argentina |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ | Germany |
| 20 | Chris Rindov | Hậu vệ | USA |
| 21 | Robert Taylor | Tiền đạo | Finland |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ | USA |
| 25 | Carlos Garcés | Hậu vệ | Colombia |
| 26 | Harbor Miller | Hậu vệ | USA |
| 27 | Erik Thommy | Tiền vệ | Germany |
| 28 | Joseph Paintsil | Tiền đạo | Ghana |
| 31 | Brady Scott | Thủ môn | USA |
| 76 | Troy Elgersma | Tiền vệ | USA |
| 88 | Mason Vanney | Hậu vệ | USA |
| 90 | Brett Phan | Tiền vệ | USA |
| 99 | João Klauss | Tiền đạo | Brazil |