Loughgall
Northern-Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng Championship 1
Loughgall đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 10 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Loughgall thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Loughgall thua Glenavon FC 1-4 trên sân khách. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 15 bàn phải nhận. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Loughgall trên bảng xếp hạng
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Loughgall. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm. Bảng có 16 đội tranh tài.
Cuộc đua quanh vị trí của Loughgall
Khoảng cách từ Loughgall tới Newington Youth ở ngôi đầu là 10 điểm. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Strabane Athletic. Bảng đấu có tất cả 16 đội.
Loughgall chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Loughgall thắng 0 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 11 bàn thua. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 7 bàn.
Loughgall là đội bóng nước nào?
Lakeview Park, sân nhà của Loughgall, chứa được 3.000 chỗ ngồi. Sân đón được 3.000 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LOU.
Loughgall tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Loughgall đứng thứ 11 với 1,3 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11.
Trận kế tiếp của Loughgall
Lịch đấu đưa Loughgall tới cuộc chạm trán Newry City AFC ngày 3/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Lakeview Park.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | C. Murphy | Tiền vệ | |
| - | James Duffy | Tiền đạo | |
| 1 | Ross Glendinning | Thủ môn | |
| 4 | B. Murdock | Hậu vệ | |
| 5 | D. Wilson | Tiền vệ | |
| 6 | R. Norton | Tiền vệ | |
| 9 | D. Stewart | Tiền đạo | |
| 14 | Harry Norton | Tiền vệ | |
| 15 | R. Jordan | Hậu vệ | |
| 18 | N. Ferris | Tiền đạo | |
| 18 | P. McElroy | Tiền đạo | |
| 23 | Recce Glendinning | Hậu vệ | |
| 30 | F. McCaffrey | Tiền vệ | |
| 31 | B. Turker | Thủ môn | |
| 32 | K. McLaughlin | Tiền đạo | |
| 33 | S. McCann | Tiền đạo | |
| 34 | L. Corr | Tiền đạo | |
| 35 | C. Kerr | Tiền vệ | |
| 70 | Jon Graham | Tiền đạo |