Lovćen
Montenegro
Thứ hạng hiện tại Bảng Second League
Lovćen đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 10 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Lovćen là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Lovćen, đội bóng Montenegro, là Stadion Sveti Petar Cetinjski. Sân đón được 5.192 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LOV.
Lovćen trên bảng xếp hạng
Lovćen đang đứng thứ 6 trong số 10 đội. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 1 hoà và 4 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Lovćen qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Lovćen thua Zeta 0-1 trên sân nhà. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Lovćen đang bám đuổi những ai?
Lovćen bằng điểm Iskra và chỉ thua ở chỉ số phụ. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Rudar.
Lovćen trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Lovćen 1 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 3 bàn thua. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 12 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của Lovćen
Hàng thủ Lovćen đứng thứ 10, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 10 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số −4.
Lịch thi đấu sắp tới của Lovćen
Trận kế tiếp, Lovćen gặp Mogren trên sân khách ngày 30/9/2026. Còn 2 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rade Drakic | Tiền vệ | |
| 4 | Slobodan Perisic | Hậu vệ | |
| 6 | Stefan Vulanovic | Tiền vệ | |
| 11 | Balsa Radovic | Tiền vệ | |
| 14 | M. Račić | Hậu vệ | |
| 14 | Kenan Orahovac | Tiền vệ | |
| 15 | Vuk Ajkovic | Hậu vệ | |
| 15 | Hinata Sakamaki | Tiền vệ | |
| 17 | Predrag Radickovic | Hậu vệ | |
| 18 | Nikola Draganic | Tiền đạo | |
| 20 | Balsa Globarevic | Tiền vệ | |
| 22 | Nikola Tripkovic | Tiền vệ | |
| 24 | Filip Kalacevic | Tiền vệ | |
| 28 | A. Stryzhak | Tiền vệ | |
| 31 | Milos Zecevic | Tiền vệ | |
| 45 | Bosko Guzina | Tiền đạo | |
| 50 | Bogdan Borilovic | Thủ môn | |
| 99 | Amer Tabak | Tiền vệ |