Loznica
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
Loznica đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 6
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Loznica
Loznica lấy Stadion Lagator ở Loznica làm sân nhà. Sức chứa của sân là 8.030 chỗ.
Loznica trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Loznica ở vị trí thứ 11. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Cụ thể là 2 thắng, 6 hoà và 2 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Loznica
Trận gần nhất, Loznica thắng Jedinstvo Ub 3-2 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Loznica
Loznica ghi 5 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 9 bàn thắng và 10 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 5 bàn ghi và 6 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Loznica
Loznica đang hơn OFK Bor 1919 4 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Napredak đang hơn đội 1 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Loznica
Hàng công Loznica đứng thứ 7 với 1,4 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Loznica
Napredak là cái tên chờ Loznica ở vòng kế tiếp, ngày 5/10/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Boris Damnjanovic | Thủ môn | |
| 2 | M. Ilić | Hậu vệ | |
| 4 | L. Vasić | Tiền vệ | |
| 6 | Nemanja Ahčin | Tiền vệ | |
| 7 | L. Malis | Tiền đạo | |
| 8 | L. Nikolić | Tiền vệ | |
| 9 | M. Andric | Tiền đạo | |
| 10 | D. Starcevic | Tiền vệ | |
| 11 | P. Ćirković | Hậu vệ | |
| 14 | Đ. Šušnjar | Tiền đạo | |
| 15 | A. Katanić | Tiền đạo | |
| 16 | D. Novicevic | Tiền vệ | |
| 17 | S. Trajkovski | Tiền vệ | |
| 19 | Goran Matić | Tiền đạo | |
| 19 | F. Matic | Hậu vệ | |
| 20 | L. Pecelj | Hậu vệ | |
| 21 | M. Bakic | Tiền đạo | |
| 22 | S. Čarapić | Tiền đạo | |
| 23 | I. Petrović | Hậu vệ | |
| 24 | M. Jelenic | Tiền đạo | |
| 25 | M. Jevtic | Tiền vệ | |
| 28 | Aleksa Vidić | Hậu vệ | Serbia |
| 30 | M. Jezdimirović | Hậu vệ | |
| 32 | Nikola Lakić | Thủ môn | Serbia |
| 42 | N. Krstić | Tiền vệ | |
| 43 | P. Antonic | Thủ môn | |
| 70 | S. Stojanović | Tiền đạo | |
| 77 | S. Purtić | Tiền vệ | |
| 91 | A. Mandic | Tiền vệ |