Logo Lucchese

Lucchese

Italy

Thứ hạng hiện tại Bảng E

Lucchese đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 10 điểm sau 5 trận.

Thắng
3
Hoà
1
Thua
1
Bàn thắng
10
Bàn thua
8
Hiệu số
+2

Lịch thi đấu sắp tới

CN, 04/10 Serie D - Girone E

20:00
Grassina
Lucchese
--

CN, 11/10 Serie D - Girone E

20:00
Lucchese
Ternana
--

CN, 18/10 Serie D - Girone E

20:00
Sasso Marconi Zola
Lucchese
--

CN, 25/10 Serie D - Girone E

20:30
Lucchese
Ghivizzano Borgo Mozzano
--

Kết quả gần đây

CN, 27/09 Serie D - Girone E

FT
Lucchese
Robur Siena
3 2

CN, 20/09 Serie D - Girone E

FT
Rondinella
Lucchese
0 0

Thứ 4, 16/09 Serie D - Girone E

FT
Lucchese
Progresso
5 0

Thứ 7, 12/09 Serie D - Girone E

FT
Seravezza
Lucchese
5 0

CN, 06/09 Serie D - Girone E

FT
Lucchese
Montevarchi Calcio
2 1

Thành tích mùa 18/19 của Lucchese

Lucchese xếp thứ 4 và chỉ kém ngôi đầu 3 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,0 điểm. Bảng có 18 đội tranh tài.

Lucchese đang bám đuổi những ai?

Trên bảng xếp hạng, Lucchese nằm giữa Seravezza và Flaminia. Đội đầu bảng Gavorrano đang hơn 3 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.

Mạch trận hiện thời của Lucchese

Ba trận gần nhất của Lucchese: thắng Robur Siena 3-2, hoà Rondinella 0-0 và thắng Progresso 5-0. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 5 lần ra sân gần nhất là 3.

Hàng công và hàng thủ Lucchese

Hàng thủ Lucchese đứng thứ 11, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 11.

Giới thiệu Lucchese

Stadio Porta Elisa, sân nhà của Lucchese, chứa được 7.386 chỗ ngồi. Sức chứa của sân là 7.386 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LUC.

Trận kế tiếp của Lucchese

Lịch đấu đưa Lucchese tới cuộc chạm trán Grassina ngày 4/10/2026. Đội còn 6 ngày chuẩn bị.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
- Robert Gucher Tiền vệ Austria
- Nicolo Fazzi Tiền vệ Italy
- Alessio Sabbione Hậu vệ Italy
- João Afonso Paula Silva Hậu vệ Portugal
- Francesco Fedato Tiền đạo Italy
- S. Magnaghi Tiền đạo
- A. Gemignani Hậu vệ
- R. Costantino Tiền đạo
- G. Tumbarello Tiền vệ
- G. Catanese Tiền vệ
- E. Visconti Hậu vệ
- M. Ballarini Tiền vệ
- J. Coletta Thủ môn
- E. Quirini Tiền vệ
- F. Frison Hậu vệ
- E. Saporiti Tiền vệ
- M. Djibril Tiền vệ
- L. Sasanelli Tiền đạo
- F. Gheza Tiền đạo
- I. Badje Tiền đạo
- D. Ciucci Hậu vệ
- M. Leone Tiền vệ
- M. Moschella Tiền vệ
- B. Ndiaye Tiền đạo
- E. Antoni Hậu vệ
- T. Botrini Hậu vệ
- G. Giacchino Tiền đạo
- L. Allegrucci Thủ môn
- M. Mozzillo Hậu vệ
- F. Macchi Hậu vệ
1 R. Melgrati Thủ môn
3 N. Rizzo Hậu vệ
4 Andrea Gasbarro Hậu vệ Italy
6 N. Welbeck Tiền vệ
11 Henri Salomaa Tiền đạo
26 R. Cartano Hậu vệ
33 Simone Benedetti Hậu vệ Italy
34 S. Diawara Tiền đạo
37 L. Palmisani Thủ môn
44 D. Dumbrăvanu Hậu vệ
77 A. Selvini Tiền đạo
96 G. Galli Tiền vệ