Luckenwalde
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Nordost
Luckenwalde đang xếp thứ 18 trên tổng 18 đội , với 3 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- -19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Luckenwalde
Ba trận gần nhất của Luckenwalde: thua SV Babelsberg 03 2-3, thua Greifswalder FC 1-3 và thua BFC Preussen 0-2. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận. Mạch thua hiện kéo dài 8 trận.
Luckenwalde xếp hạng ra sao?
Chuỗi thua 8 trận đang đè nặng lên Luckenwalde. Cụ thể là 1 thắng, 10 thua và chưa hoà trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,3 điểm.
Khoảng cách của Luckenwalde với nhóm trên và nhóm dưới
Luckenwalde kém Tasmania Berlin ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội. Ngôi đầu của FC Rot-Weiß Erfurt còn xa 24 điểm.
Khác biệt sân bãi của Luckenwalde
Thành tích hai sân của Luckenwalde là 0 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 10 bàn. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 18 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Luckenwalde
Luckenwalde là một đội bóng Đức. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LUC. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 3.000 vé.
Sức mạnh ghi bàn của Luckenwalde
Luckenwalde ghi 9 bàn và để thủng lưới 28 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 17 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 16.
Luckenwalde gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Luckenwalde là BSG Chemie Leipzig, đá ngày 10/10/2026. Còn 11 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | C. Koplin | Defender | |
| - | P. Butendeich | Midfielder | |
| - | S. R. Jannene | Defender | |
| - | L. Dreihardt | Defender | |
| - | L. Neumann | Midfielder | |
| - | L. Will | Attacker | |
| - | M. Bachmann | Attacker | |
| - | F. Schroder | Midfielder | |
| 1 | F. Palmowski | Goalkeeper | |
| 8 | A. Pollasch | Midfielder | |
| 9 | F. Schneider | Midfielder | |
| 18 | R. Merke | Defender | |
| 19 | S. Gollnack | Attacker | |
| 20 | T. Maciejewski | Midfielder | |
| 27 | P. König | Attacker | |
| 27 | J. Kühn | Midfielder | |
| 32 | K. Tittel | Goalkeeper | |
| 43 | Tim Schleinitz | Midfielder |