Lumezzane
Italy
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone A
Lumezzane đang xếp thứ 10 trên tổng 20 đội, với 8 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Lumezzane
Lumezzane là một đội bóng Ý. Đội thường được gọi ngắn là LUM. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 4.004 vé.
Lumezzane xếp hạng ra sao?
Lumezzane đang đứng thứ 10 trong số 20 đội. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Lumezzane
Trận gần nhất, Lumezzane thua Folgore Caratese 1-2 trên sân nhà. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Cuộc đua quanh vị trí của Lumezzane
Trên bảng xếp hạng, Lumezzane nằm giữa Albinoleffe và Lecco. Cuộc đua diễn ra giữa 20 đội. Ngôi đầu của Cittadella còn xa 13 điểm.
Khác biệt sân bãi của Lumezzane
Thành tích hai sân của Lumezzane là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 5 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 4 bàn ghi và 4 bàn thua.
Sức mạnh ghi bàn của Lumezzane
Lưới đối phương rung lên 7 lần trước Lumezzane mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 11 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −2.
Lumezzane đá trận tiếp theo khi nào?
Lumezzane sẽ làm khách của Juventus U23 vào ngày 4/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 6 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Yassine Abderma | Tiền vệ | |
| 1 | S. Fligheddu | Thủ môn | |
| 4 | Fabrizio Paghera | Tiền vệ | Italy |
| 5 | S. D'Agostino | Tiền vệ | |
| 6 | N. Gauli | Hậu vệ | |
| 8 | Michele Rocca | Tiền vệ | Italy |
| 9 | T. Ebone | Tiền đạo | |
| 10 | G. Monachello | Tiền đạo | |
| 11 | A. Ghillani | Tiền đạo | |
| 13 | Lorenzo Andrenacci | Thủ môn | Italy |
| 14 | T. Ravaglioli | Tiền đạo | |
| 15 | M. Ndiaye | Hậu vệ | |
| 16 | Carlo Ghidini | Tiền vệ | |
| 17 | Sasha Mancini | Tiền vệ | |
| 19 | M. Rolando | Tiền vệ | |
| 21 | J. Deratti | Hậu vệ | |
| 27 | A. Pavanati | Tiền vệ | |
| 30 | A. Boffelli | Hậu vệ | |
| 32 | G. Anatriello | Tiền đạo | |
| 42 | D. Baroncioni | Hậu vệ | |
| 44 | L. Menegazzo | Tiền vệ | |
| 47 | E. Ferretti | Tiền đạo | |
| 50 | G. D'Angelo | Tiền vệ | |
| 72 | G. Perina | Tiền vệ | |
| 77 | S. Diodato | Tiền đạo | |
| 90 | S. Nwachukwu | Hậu vệ | |
| 99 | F. Belvedere | Tiền vệ |