Lund
Sweden
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Lund đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 41 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 8
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 46
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- +18
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Lund
Klostergårdens IP, sân nhà của Lund, chứa được 8.560 chỗ ngồi. Sân đón được 8.560 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LUN.
Lund xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Lund ở vị trí thứ 4. Bảng có 16 đội tranh tài. Thành tích mùa 18/19 là 11 thắng, 8 hoà và 5 thua.
Lund qua những vòng vừa qua
Gần đây Lund thua Kristianstad 0-1 trên sân nhà và thua Atvidabergs FF 0-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 4 bàn phải nhận. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Lund chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Lund thắng 8 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Sân khách đội ghi 20 bàn và nhận 16 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 26 bàn ghi và 12 bàn thua.
Hàng công và hàng thủ Lund
Hàng thủ Lund đứng thứ 2, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2.
Lund hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Lund nằm giữa Hässleholms IF và AFC Malmo. Đội đầu bảng Trelleborg đang hơn 10 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Lịch thi đấu sắp tới của Lund
Ngày 3/10/2026, Lund bước vào cuộc đấu với Laholm. Đội còn 3 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Alexandersson | Thủ môn | Sweden |
| 2 | Božidar Veličković | Hậu vệ | Serbia |
| 3 | L. Nicklasson | Hậu vệ | Sweden |
| 4 | H. Elwan | Hậu vệ | |
| 6 | Jakob Andersson | Tiền vệ | Sweden |
| 6 | A. Falk | Tiền vệ | |
| 7 | A. Nilsson | Tiền đạo | Sweden |
| 8 | Josef Getachew | Tiền vệ | Sweden |
| 10 | E. Lindman | Hậu vệ | Sweden |
| 11 | Amil Mehmedagic | Tiền đạo | Sweden |
| 12 | Jesper Strid | Hậu vệ | Sweden |
| 14 | Jan Jacobsson | Tiền vệ | Sweden |
| 15 | Gustav Sågänger | Hậu vệ | Sweden |
| 16 | Dennis Olofsson | Hậu vệ | Sweden |
| 17 | Simon Lindfors | Hậu vệ | Sweden |
| 18 | Filip Akdemir | Tiền vệ | Sweden |
| 19 | G. Tork-Jokar | Tiền vệ | |
| 20 | A. Wihlborg | Tiền vệ | |
| 21 | D. T. Kolle | Hậu vệ | |
| 23 | Rasmus Wendt | Tiền đạo | Sweden |
| 25 | A. Mehmeti | Tiền vệ | |
| 26 | I. Orajärvi | Hậu vệ | Sweden |
| 32 | T. Fordham | Thủ môn | |
| 99 | Momodou Bojang | Tiền đạo | Gambia |