Lustenau
Austria
Thứ hạng hiện tại Bảng West
Lustenau đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 6 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- -14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Lustenau trên bảng xếp hạng
Sau 9 vòng, Lustenau mới gom được 6 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 3 hoà và 5 thua.
Vị trí Lustenau so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Lustenau nằm giữa Rheindorf Altach II và Wolfurt. Cách biệt với Hohenems là 18 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Lustenau qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Lustenau tới kết quả hoà SK St. Johann 1-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 13 bàn phải nhận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Lustenau
Lustenau ghi 4 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 13 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 4 bàn ghi và 9 bàn thua.
Lustenau: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Stadion an der Holzstraße, sân nhà của Lustenau, chứa được 2.000 chỗ ngồi. Sân đón được 2.000 khán giả mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của Lustenau
Lustenau ghi 8 bàn và để thủng lưới 22 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −14. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 16 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Lustenau
Trận kế tiếp, Lustenau gặp Lochau trên sân khách ngày 3/10/2026. Còn 5 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Mutu | Hậu vệ | |
| - | Paulo Victor | Tiền vệ | |
| - | Abdül Kerim Kalkan | Tiền đạo | |
| - | J. Mair | Tiền vệ | |
| - | S. Arslan | Hậu vệ | |
| - | Hüseyin Zengin | Tiền vệ | |
| - | Sandro Rossi | Tiền vệ | |
| - | B. Karakas | Tiền vệ | |
| - | N. Küng | Thủ môn | |
| - | Klaus Mendes | Thủ môn | |
| - | S. Häfele | Hậu vệ | |
| - | S. Grabherr | Tiền vệ | |
| - | N. König | Tiền vệ | |
| - | Adrian Mendes | Tiền vệ | |
| - | J. Küng | Tiền đạo | |
| - | J. Hagen | Hậu vệ | |
| - | B. Szin | Hậu vệ | |
| - | E. Güven | Hậu vệ | |
| - | V. Hämmerle | Hậu vệ | |
| - | E. Vetter | Hậu vệ | |
| - | T. Szin | Tiền vệ | |
| - | D. Rottmann | Tiền vệ | |
| - | J. Grabher | Tiền vệ | |
| - | P. Hagen | Tiền vệ | |
| - | M. Rizvanovic | Tiền đạo | |
| - | N. Gehrer | Tiền đạo | |
| - | L. Hagspiel | Tiền đạo |