Luzern II
Switzerland
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Liga Promotion
Luzern II đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 7 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Luzern II mùa 18/19
Cuộc chiến trụ hạng đang có Luzern II, đội đứng thứ 17. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 1 hoà và 6 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Luzern II
Trên bảng xếp hạng, Luzern II nằm giữa Bavois và Bellinzona. Cách biệt với Biel-Bienne là 15 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Mạch trận hiện thời của Luzern II
Luzern II khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Amical Saint-Prex 2-3, thắng Bavois 1-0 và thua Biel-Bienne 0-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 10 bàn thủng lưới. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Luzern II mạnh hơn ở sân nào?
Luzern II nhận 9 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 9 bàn và nhận 7 bàn. Sân nhà đội ghi 4 bàn và nhận 9 bàn.
Luzern II: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Luzern II, đội bóng Thụy Sĩ, là Sportanlage Hubelmatt. Đội thường được gọi ngắn là LUC. Sân đón được 7.000 khán giả mỗi trận.
Luzern II tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Luzern II đang là −3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 12.
Lịch thi đấu sắp tới của Luzern II
Basel II là cái tên chờ Luzern II ở vòng kế tiếp, ngày 3/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jan Troster | Tiền đạo | |
| 4 | Marijan Urtic | Hậu vệ | |
| 6 | Fabio Walker | Tiền đạo | |
| 7 | Hannes Knaak | Tiền vệ | |
| 16 | Mauricio Willimann | Hậu vệ | Switzerland |
| 16 | Lionel Huwiler | Thủ môn | |
| 16 | Nemanja Zaric | Tiền vệ | |
| 16 | Twain Bachmann | Tiền đạo | |
| 17 | E. Berisha | Tiền đạo | |
| 17 | D. Kalauz | Tiền đạo | |
| 19 | Andrej Vasovic | Tiền đạo | Switzerland |
| 20 | Nico Lazri | Tiền vệ | |
| 30 | Ismajl Beka | Hậu vệ | Kosovo |
| 34 | D. Xhemalija | Tiền vệ | |
| 39 | Sandro Wyss | Tiền đạo | |
| 71 | Sascha Meyer | Tiền đạo | Switzerland |