Luzern W
Thụy Sĩ
Thứ hạng hiện tại Bảng National League Women
Luzern W đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 11 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Luzern W
Lần ra sân gần đây nhất đưa Luzern W tới kết quả hoà Yverdon W 3-3. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 5.
Thành tích mùa 18/19 của Luzern W
Luzern W vào guồng với 11 điểm sau 7 trận. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Đội có 3 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Luzern W tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Luzern W dừng ở 9 sau 7 trận. Đội đang có hiệu số +3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4.
Luzern W trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Luzern W 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,3 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Luzern W đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Luzern W nằm giữa Basel W và Yverdon W. Cách biệt với Servette Chênois W là 5 điểm.
Hồ sơ đội bóng Luzern W
Luzern W là một đội bóng Thụy Sĩ.
Luzern W đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Luzern W làm khách của Young Boys W trên sân Stadion Wankdorf lúc 22h00 ngày 3/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Young Boys W có 2 thắng, 3 hoà. Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Kramoviku | Thủ môn | |
| 3 | Lena Wälti | Hậu vệ | Thụy Sĩ |
| 4 | Mia Knapp | Hậu vệ | Thụy Sĩ |
| 5 | K. Orschmann | Hậu vệ | |
| 6 | Michele Schnider | Tiền đạo | |
| 7 | Rahel Sager | Tiền vệ | Thụy Sĩ |
| 8 | Jamie Kenel | Tiền vệ | Thụy Sĩ |
| 10 | Chantal Ruf | Hậu vệ | Thụy Sĩ |
| 12 | Juliana Müller | Tiền vệ | Thụy Sĩ |
| 16 | Barbara Reger | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Jennie Egeriis | Tiền vệ | Thụy Điển |
| 18 | A. Amuchie | Hậu vệ | |
| 21 | Melissa Rondalli | Tiền đạo | Thụy Sĩ |
| 22 | Fiona Sperlich | Tiền vệ | Thụy Sĩ |
| 23 | Bettina Brülhart | Tiền vệ | Thụy Sĩ |
| 26 | L. Rickenbach | Hậu vệ | |
| 28 | C. Carp | Tiền đạo | |
| 36 | R. Schallberger | Tiền vệ | |
| 38 | Chiara Schmid | Tiền vệ | Thụy Sĩ |
| 39 | Lynn Häring | Tiền vệ | Thụy Sĩ |
| 44 | Nadja Furrer | Thủ môn | Thụy Sĩ |
| 45 | Laura Schneider | Thủ môn | Thụy Sĩ |
| 66 | Jil Beetschen | Thủ môn | Thụy Sĩ |
| 77 | A. Moraitou | Tiền vệ | |
| 99 | Alyssa Keller | Tiền vệ | Thụy Sĩ |