Lysekloster
Norway
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Lysekloster đang xếp thứ 12 trên tổng 14 đội, với 14 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 5
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số
- -22
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Lysekloster
Sau 21 vòng, Lysekloster mới gom được 14 điểm. Giải quy tụ 14 đội ở nhóm này. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 5 hoà và 13 thua.
Lysekloster đang bám đuổi những ai?
Lysekloster kém Sandviken ở vị trí liền trên đúng 8 điểm. Đội đang giữ 4 điểm lợi thế trước Vidar. Ngôi đầu của jerv còn xa 37 điểm.
Mạch trận hiện thời của Lysekloster
Lysekloster khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Sandviken 2-3, thua Pors Grenland 0-2 và thua Mjondalen 2-3. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 0.
Thành tích sân nhà và sân khách của Lysekloster
Lysekloster ghi 11 bàn ở sân nhà và 12 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 11 bàn ghi và 18 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 12 bàn và nhận 27 bàn.
Lysekloster là đội bóng nước nào?
Lysekloster Framo Idrettsplass, sân nhà của Lysekloster, chứa được 1.000 chỗ ngồi. Sân đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Lysekloster
Cán cân bàn thắng bại của Lysekloster đang là −22. Đội đang có hiệu số −22. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 12.
Lysekloster đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Lysekloster gặp jerv trên sân nhà ngày 4/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | K. Kongelf | Tiền vệ | |
| 2 | J. Konstali | Hậu vệ | |
| 3 | Nikolai Ankerstjerne | Hậu vệ | Denmark |
| 4 | Marius Mattingsdal | Hậu vệ | Norway |
| 5 | Jonas Valland | Tiền vệ | Norway |
| 6 | Vatn Ovreberg Trym | Hậu vệ | |
| 7 | Joackim Edvardsen | Tiền vệ | Norway |
| 7 | T. R. Svendsen | Hậu vệ | |
| 8 | M. Aroy | Tiền vệ | |
| 9 | N. F. Ozyilmaz | Hậu vệ | |
| 10 | D. Tufta | Tiền đạo | |
| 17 | Vebjorn Nakken | Tiền vệ | |
| 18 | Jørgen Lunde | Hậu vệ | Norway |
| 19 | K. Stephensen | Tiền đạo | |
| 22 | Jacob Bolsø | Tiền vệ | Norway |
| 23 | L. Dahle Fagerlie | Tiền vệ | |
| 24 | S. Vik | Hậu vệ | |
| 24 | O. Olsen | Tiền vệ | |
| 25 | J. Lie | Thủ môn | |
| 30 | Jonas Vågen | Hậu vệ | Norway |
| 33 | V. Stavo | Tiền đạo |