Macará
Ecuador
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga Pro: Championship Group
Macará đang xếp thứ 2 trên tổng 6 đội, với 54 điểm sau 31 trận.
- Thắng
- 16
- Hoà
- 6
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 43
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Macara là đội bóng nước nào?
Macara lấy Estadio Bellavista de Ambato ở Ambato làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là MAC. Sức chứa của sân là 16.467 chỗ.
Macara trên bảng xếp hạng
Macara giữ vị trí thứ 2 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 16 thắng, 6 hoà và 9 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Macara
Gần đây Macara thắng Aucas 2-1 trên sân khách và thắng Emelec 1-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 10 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới.
Macara trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Macara 9 trận thắng, sân khách thêm 7 trận. Các trận sân nhà cho ra 23 bàn thắng và 14 bàn thua. Sân khách đội ghi 20 bàn và nhận 20 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Macara
Macara kém Independiente del Valle ở vị trí liền trên đúng 20 điểm. Đội đang giữ 3 điểm lợi thế trước Universidad Catolica. Nhóm xếp hạng này gồm 6 đội.
Hàng công và hàng thủ Macara
Lưới đối phương rung lên 43 lần trước Macara mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +9.
Đối thủ kế tiếp của Macara
Trận kế tiếp, Macara gặp Universidad Catolica trên sân khách ngày 12/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Rodrigo Rodríguez | Thủ môn | Uruguay |
| 3 | Juan Espinoza | Hậu vệ | Ecuador |
| 4 | Jairo Jimenez | Hậu vệ | Ecuador |
| 5 | Jean Carlos Estacio | Tiền vệ | Ecuador |
| 7 | Federico Paz | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | Gaston Blanc | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Franco Posse | Tiền đạo | Uruguay |
| 10 | Matías Miranda | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Leonar Espinoza | Hậu vệ | Ecuador |
| 12 | Darwin Cuero | Thủ môn | Ecuador |
| 13 | Luis Ayala | Hậu vệ | Ecuador |
| 14 | José Luis Marrufo | Hậu vệ | Venezuela |
| 15 | Martin Tello | Tiền vệ | Ecuador |
| 16 | Jose Cazares | Tiền vệ | Ecuador |
| 17 | Jordano Zambrano | Tiền vệ | Ecuador |
| 18 | Matias Cabeza | Tiền đạo | Ecuador |
| 19 | Patricio Ramos | Tiền đạo | Ecuador |
| 20 | Mateo Viera | Tiền vệ | Ecuador |
| 21 | Santiago Etchebarne | Hậu vệ | Uruguay |
| 22 | Luca Ferro | Tiền đạo | Argentina |
| 23 | Nestor Caicedo | Tiền đạo | Ecuador |
| 25 | Denilson Bolaños | Hậu vệ | Ecuador |
| 26 | Marlon Medranda | Hậu vệ | Ecuador |
| 27 | Jordán Mohor | Tiền vệ | Ecuador |
| 28 | Dayer Shimpiukat Jimpikit | Tiền vệ | Ecuador |
| 28 | Agustin Campana | Tiền vệ | Argentina |
| 30 | Tommy Chamba | Tiền vệ | Ecuador |
| 33 | Julio Cardenas | Thủ môn | Ecuador |
| 50 | Carlos Caicedo | Tiền vệ | Ecuador |
| 52 | Bruss Coello | Tiền vệ | Ecuador |
| 77 | Jeison Chalá | Tiền vệ | Ecuador |
| 87 | Jose Klinger | Tiền vệ | Ecuador |