Macva
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
Macva đang xếp thứ 13 trên tổng 14 đội , với 8 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Macva qua những vòng vừa qua
Gần đây Macva thua Mladost Lucani 1-2 trên sân nhà và thua Železničar Pančevo 0-2. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 4.
Macva đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Macva. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 6 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm.
Khoảng cách của Macva với nhóm trên và nhóm dưới
Macva bằng điểm Radnicki NIS và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng FK Crvena Zvezda đang hơn 20 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội.
Macva mạnh hơn ở sân nào?
Macva nhận 5 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 2 bàn và nhận 12 bàn. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào.
Macva: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Macva lấy Stadion FK Mačva ở Šabac làm sân nhà. Sức chứa của sân là 10.000 chỗ.
Macva ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Macva đang là −11. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −11.
Lịch thi đấu sắp tới của Macva
Đối thủ kế tiếp của Macva là Cukaricki, đá ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | V. Ilic | Defender | |
| 5 | D. Terzic | Midfielder | |
| 6 | J. Jevremović | Midfielder | |
| 7 | A. Muhamed | Attacker | |
| 8 | B. Vraštanović | Midfielder | |
| 9 | M. Vidakov | Attacker | |
| 10 | M. Ergelaš | Midfielder | |
| 11 | V. Rakić | Midfielder | |
| 12 | K. Rakonic | Goalkeeper | |
| 15 | S. Sladojević | Defender | |
| 17 | N. Lainović | Defender | |
| 19 | I. Ristivojević | Defender | |
| 20 | A. Hamadu | Attacker | |
| 20 | L. Radovanovic | Midfielder | |
| 21 | D. Karanovic | Midfielder | |
| 22 | K. Tojčić | Midfielder | |
| 23 | M. Zupanjac | Defender | |
| 26 | U. Drezgić | Defender | |
| 27 | L. Pejović | Midfielder | |
| 28 | S. Jovic | Goalkeeper | |
| 30 | D. Djordjic | Midfielder | |
| 33 | U. Blagojević | Defender | |
| 34 | D. Knezevic | Midfielder | |
| 35 | Issa Kone | Defender | |
| 44 | N. Stevanović | Defender | |
| 70 | M. Gvozdenovic | Midfielder | |
| 79 | Petar Mirkovic | Midfielder | |
| 88 | M. Savić | Goalkeeper | |
| 89 | V. Jovanović | Goalkeeper | |
| 99 | N. Delibasic | Attacker |