Magallanes
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera B
Magallanes đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 40 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 7
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 41
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Magallanes
Magallanes xếp thứ 4 và chỉ kém ngôi đầu 5 điểm. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Đội có 11 thắng, 7 hoà và 7 thua.
Magallanes đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Magallanes tới Cobreloa ở ngôi đầu là 5 điểm. Ngay sau lưng là Antofagasta, kém 2 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Kết quả các trận gần nhất của Magallanes
Lần ra sân gần đây nhất đưa Magallanes tới kết quả thắng D. Puerto Montt 2-0. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Sức mạnh ghi bàn của Magallanes
Hàng công Magallanes đứng thứ 3 với 1,6 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3. Khung thành đội đứng thứ 11 về độ an toàn trong nhóm.
Magallanes trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Magallanes 6 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Sân khách đội ghi 18 bàn và nhận 19 bàn. Sân nhà đội ghi 23 bàn và nhận 19 bàn.
Magallanes: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Magallanes, đội bóng Chile, là Estadio Municipal. Sức chứa của sân là 3.500 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là MAG.
Đối thủ kế tiếp của Magallanes
Magallanes sẽ tiếp Curico Unido vào ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Joaquín Muñoz | Thủ môn | Chile |
| 2 | D. Figueroa | Tiền vệ | |
| 3 | A. Walters | Hậu vệ | |
| 4 | M. Vasquez | Hậu vệ | |
| 5 | B. Liuzzi | Tiền vệ | |
| 6 | J. James | Hậu vệ | |
| 7 | A. Toledo | Tiền vệ | |
| 8 | Diego Fernández | Tiền vệ | Chile |
| 9 | F. Peraza | Tiền đạo | |
| 10 | Cristóbal Jorquera | Tiền vệ | Chile |
| 11 | M. Fredes | Tiền đạo | |
| 12 | M. Riffo | Thủ môn | |
| 13 | M. Arevalo | Hậu vệ | |
| 14 | Maximo Espinola | Tiền đạo | |
| 16 | M. Osorio | Hậu vệ | |
| 17 | J. Zozaya | Thủ môn | |
| 18 | E. Berríos | Tiền vệ | |
| 19 | Rubén Farfán | Tiền đạo | Chile |
| 20 | E. Neira | Tiền vệ | |
| 21 | J. Quiroz | Tiền vệ | |
| 22 | Claudio Meneses | Tiền vệ | Chile |
| 23 | Milton Alegre | Tiền đạo | Argentina |
| 24 | F. Yáñez | Hậu vệ | |
| 24 | R. Abbruzzese | Hậu vệ | |
| 28 | G. Guzman | Hậu vệ | |
| 29 | M. Sepulveda | Tiền vệ | |
| 30 | Hans Salinas | Hậu vệ | Chile |
| 32 | S. Coronel | Tiền vệ | |
| 35 | V. Cabezas | Tiền vệ | |
| 36 | I. Sanzana | Tiền đạo | |
| 38 | B. Sanchez | Thủ môn | |
| 39 | Andres Norambuena | Tiền đạo | |
| 40 | I. Serpa | Tiền đạo |