Malavan
Iran
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Malavan đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Malavan: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Malavan lấy Takhti Stadium (Ebtedaye khiabane) ở Bandar-e-Anzalī làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là MAL. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 15.559 vé.
Malavan xếp hạng ra sao?
Malavan đang đứng thứ 12 trong số 18 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 1 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Malavan
Trận gần nhất, Malavan thắng Mes Shahr-e Babak 2-1 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 5 bàn và nhận 8 bàn.
Malavan hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Malavan đang hơn Kheybar Khorramabad 1 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội. Cách biệt với Tractor Sazi là 9 điểm.
Malavan chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Malavan thắng 1 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 5 bàn. Sân nhà đội ghi 2 bàn và nhận 3 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Malavan
Số bàn thua của Malavan dừng ở 8 sau 6 trận. Đội đang có hiệu số −3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Malavan
Aluminium Arak là cái tên chờ Malavan ở vòng kế tiếp, ngày 8/10/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Pouria Zaman | Thủ môn | |
| - | Iliya Jalilpour | Hậu vệ | |
| - | Iliya Sayyadnavard | Tiền vệ | |
| - | Amirali Ebrahimi | Tiền đạo | |
| - | Abolfazl Ziaei | Tiền đạo | |
| - | Vahid Asgarpour | Tiền vệ | |
| - | Alireza Khoshkafa | Hậu vệ | |
| 4 | A. Afsordeh | Hậu vệ | |
| 5 | Zargham Saadavi | Hậu vệ | Iran |
| 7 | F. Jafari | Tiền vệ | |
| 8 | U. Hoshimov | Hậu vệ | |
| 10 | Ghaem Eslamikhah | Tiền vệ | Iran |
| 11 | Mahan Sadeghi | Tiền đạo | |
| 12 | J. Ilyosov | Thủ môn | |
| 14 | M. Rafiei | Hậu vệ | |
| 20 | Mohammad Papi | Hậu vệ | Iran |
| 23 | P. Movaghari | Tiền vệ | |
| 26 | M. Zahmatkesh | Hậu vệ | |
| 28 | A. Karimi | Hậu vệ | |
| 69 | S. Beyrami | Tiền đạo | |
| 72 | R. Marzban | Tiền đạo | |
| 75 | A. Nesaei | Tiền vệ | |
| 77 | Behnam Barzay | Hậu vệ | Iran |
| 81 | J. Hosseinpour | Hậu vệ | |
| 82 | E. Shahriari | Tiền đạo | |
| 88 | I. Hosseini | Tiền vệ | |
| 90 | Hossein Sadeghi | Tiền vệ | Iran |
| 92 | Amirhossein Amirzadeh | Tiền đạo | |
| 96 | Mohammadreza Abbasi | Tiền đạo | Iran |
| 98 | Farzad Tayebipour | Thủ môn | Iran |
| 99 | A. Ramezani | Tiền đạo |