Marine
England
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: North
Marine đang xếp thứ 16 trên tổng 24 đội , với 12 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Marine
The Marine Travel Arena, sân nhà của Marine, chứa được 2.800 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 2.800 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là MAR.
Marine xếp hạng ra sao?
Marine đang đứng thứ 16 trong số 24 đội. Cụ thể là 4 thắng, 6 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.
Kết quả các trận gần nhất của Marine
Gần đây Marine thắng Merthyr Town 2-1 trên sân khách và thắng Darlington 1883 2-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 7 bàn. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Marine
Marine bằng điểm Hednesford Town và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cuộc đua diễn ra giữa 24 đội. Đội đầu bảng Hereford đang hơn 11 điểm.
Marine chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Marine thắng 2 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Ở sân nhà, cán cân là 4 bàn ghi và 5 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 8 bàn và nhận 7 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Marine
Hàng thủ Marine đứng thứ 9, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 9 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 16 của nhóm.
Marine đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 10/10/2026, Marine bước vào cuộc đấu với Spalding United. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Bailey Marsden | Midfielder | |
| - | Leigh Whelan | Midfielder | |
| 3 | J. Nolan | Defender | |
| 5 | A. Anson | Defender | |
| 6 | Josh Wardle | Defender | |
| 7 | Lewis Bell | Midfielder | |
| 7 | Finlay Sinclair-Smith | Attacker | |
| 8 | Louis White | Midfielder | |
| 9 | G. Newell | Attacker | |
| 11 | Adam Thomas | Midfielder | |
| 12 | F. Barnsley | Goalkeeper | |
| 14 | Jack Tierney | Defender | |
| 19 | A. Popoola | Attacker | |
| 19 | J. Marsden | Attacker | |
| 35 | M. McDonald | Attacker | |
| 41 | Jack Cameron McIntyre | Goalkeeper | |
| 45 | A. Hunter | Attacker |