Marseille W
France
Thứ hạng hiện tại Bảng Feminine Division 1 Women
Marseille W đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội, với 7 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Marseille W: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Marseille W là một đội bóng Pháp. Sân đón được 1.900 khán giả mỗi trận.
Marseille W trên bảng xếp hạng
Sau 3 vòng, Marseille W có 7 điểm. Đội có 2 thắng, 1 hoà và chưa thua trận nào.
Marseille W thi đấu thế nào gần đây?
Marseille W khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Montpellier W 0-0, thắng Lens W 2-1 và thắng Le Havre W 1-0. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Marseille W tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Marseille W đang là +2. Đội đang có hiệu số +2. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm.
Marseille W đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Marseille W nằm giữa Paris Saint Germain W và Paris FC W. Đội đầu bảng Lyon W đang hơn 2 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội.
Đối thủ kế tiếp của Marseille W
Trận kế tiếp, Marseille W gặp Strasbourg W trên sân khách ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | N. Diakhaté | Tiền vệ | |
| - | C. Domond | Tiền đạo | |
| - | E. Gautier | Thủ môn | |
| - | O. Curless | Hậu vệ | |
| - | V. Gobert | Tiền đạo | |
| 2 | M. Thorisdóttir | Hậu vệ | |
| 4 | T. Joseph | Hậu vệ | |
| 5 | M. Moryl | Tiền vệ | |
| 6 | A. Paprzycki | Tiền vệ | |
| 7 | T. Laplacette | Hậu vệ | |
| 8 | M. Le Mouël | Tiền vệ | |
| 9 | M. Bourdieu | Tiền đạo | |
| 10 | N. Bamenga | Tiền vệ | |
| 11 | J. Brown | Tiền đạo | |
| 12 | R. Khezami | Hậu vệ | |
| 14 | J. Perret | Tiền vệ | |
| 15 | N. Blanchard | Hậu vệ | |
| 17 | L. Bourgouin | Tiền đạo | |
| 20 | I. Kbida | Tiền vệ | |
| 22 | R. Couasnon | Hậu vệ | |
| 24 | D. Scannapieco | Tiền đạo | |
| 25 | M. Léger | Tiền đạo | |
| 30 | Margot Cavazzoni Shore | Thủ môn | |
| 77 | M. Herrera | Tiền đạo | |
| 88 | S. Elisor | Tiền vệ | |
| 96 | C. N'Gazi | Thủ môn |