Mārupe
Latvia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Liga
Mārupe đang xếp thứ 6 trên tổng 14 đội, với 29 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 2
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mārupe: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Mārupe lấy Jaunmārupes stadions ở Jaunmārupe làm sân nhà. Sân đón được 1.500 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 18/19 của Mārupe
Mārupe đang đứng thứ 6 trong số 14 đội. Cụ thể là 9 thắng, 2 hoà và 10 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm.
Mārupe thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Mārupe tới kết quả hoà Riga FC II 0-0. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 8 bàn thủng lưới. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Mārupe mạnh hơn ở sân nào?
Mārupe nhận 18 bàn ở sân nhà và 14 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 13 bàn thắng và 14 bàn thua. Sân nhà đội ghi 21 bàn và nhận 18 bàn.
Mārupe ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Mārupe đứng thứ 7 với 1,6 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 6 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
Mārupe đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Mārupe tới Metta / LU ở ngôi đầu là 25 điểm. JDFS Alberts đang hơn đội 8 điểm. Đội đang giữ 3 điểm lợi thế trước Skanste.
Đối thủ kế tiếp của Mārupe
Lịch đấu đưa Mārupe tới cuộc chạm trán Rīgas FS II ngày 10/10/2026. Còn 11 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | M. Kuliks | Tiền vệ | |
| 6 | K. Komorovskis | Tiền vệ | |
| 7 | Kristiāns Korsaks | Tiền vệ | Latvia |
| 9 | Mikus Dobrājs | Tiền đạo | Latvia |
| 10 | Rinalds Sadovņikovs | Tiền vệ | Latvia |
| 11 | Viktors Čebotarjovs | Tiền đạo | Latvia |
| 12 | K. Bareika | Thủ môn | |
| 14 | M. Oliynyk | Tiền vệ | |
| 15 | A. Seliverstovs | Tiền vệ | |
| 16 | M. Silins | Tiền đạo | |
| 17 | Romāns Koroļčuks | Tiền vệ | Latvia |
| 19 | R. Krievins | Hậu vệ | |
| 20 | R. Speks | Tiền vệ | |
| 22 | D. Avdejevs | Tiền đạo | |
| 25 | K. Strupiss | Hậu vệ | |
| 26 | K. Jansons | Hậu vệ | |
| 29 | G. Krievins | Tiền đạo | |
| 30 | Ričards Penka | Tiền vệ | Latvia |
| 32 | R. Cevers | Hậu vệ | |
| 42 | Slevin Krom | Tiền vệ | |
| 68 | Rūdolfs Zeņģis | Hậu vệ | Latvia |
| 77 | A. Minasyan | Tiền đạo | |
| 94 | Artjoms Denisovs | Tiền đạo | |
| 99 | Reinis Pals | Tiền đạo |