Mashuk-KMV
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng FNL 2 Division A: Division A Gold
Mashuk-KMV đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 13 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 7
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mashuk-KMV ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Mashuk-KMV đứng đầu, trung bình nhận 0,7 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 8.
Mashuk-KMV đang đứng thứ mấy?
Hàng thủ là nền móng đưa Mashuk-KMV tới vị trí thứ 6. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm. Giải quy tụ 10 đội ở nhóm này.
Mashuk-KMV qua những vòng vừa qua
Gần đây Mashuk-KMV hoà FK Sokol Saratov 0-0 trên sân khách và hoà Volgar Astrakhan 0-0. Ngược lại, 4 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Mashuk-KMV
Khoảng cách từ Mashuk-KMV tới Dinamo Kirov ở ngôi đầu là 10 điểm. Bảng đấu có tất cả 10 đội. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Alaniya Vladikavkaz.
Mashuk-KMV là đội bóng nước nào?
Mashuk-KMV lấy Central'nyj Stadion Mashuk ở Pyatigorsk làm sân nhà. Khán đài có 10.365 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là MAS.
Mashuk-KMV trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Mashuk-KMV 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Ở sân nhà, cán cân là 5 bàn ghi và 3 bàn thua. Sân khách đội ghi 3 bàn và nhận 5 bàn.
Mashuk-KMV đá trận tiếp theo khi nào?
Dinamo Kirov là cái tên chờ Mashuk-KMV ở vòng kế tiếp, ngày 4/10/2026. Còn 6 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | R. Khagur | Hậu vệ | |
| 4 | Rustam Machilov | Hậu vệ | |
| 5 | A. Krachkovskii | Tiền vệ | |
| 7 | S. Torosyan | Tiền vệ | |
| 8 | E. Saygushev | Tiền vệ | |
| 9 | Mehdi Aghamohamadi | Tiền đạo | |
| 10 | R. Gystarov | Tiền vệ | |
| 11 | Ivan Selemenev | Tiền đạo | Russia |
| 12 | V. Konyukhov | Hậu vệ | |
| 13 | A. Butenko | Tiền đạo | |
| 14 | I. Bastyuk | Tiền vệ | |
| 15 | Radzhab Gusengadzhiev | Tiền vệ | |
| 17 | A. Mkrtychyan | Tiền đạo | |
| 18 | M. Hashmatulla | Tiền vệ | |
| 21 | D. Bogomolov | Tiền vệ | |
| 22 | O. Suvorov | Thủ môn | |
| 23 | Astemir Abazov | Hậu vệ | Russia |
| 33 | A. Domotsev | Tiền đạo | |
| 44 | E. Krakhmalev | Tiền vệ | |
| 47 | R. Guseynov | Hậu vệ | |
| 51 | E. Plotnikov | Thủ môn | |
| 77 | D. Borisov | Tiền vệ | |
| 86 | V. Shaykhutdinov | Thủ môn | |
| 88 | Zikrula Magomedov | Tiền vệ | Russia |
| 95 | C. Magomadov | Hậu vệ | |
| 96 | K. Pomeshkin | Tiền đạo |