Matsumoto Yamaga
Japan
Thứ hạng hiện tại Bảng East B
Matsumoto Yamaga đang xếp thứ 7 trên tổng 10 đội, với 26 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 6
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Số bàn thắng và bàn thua của Matsumoto Yamaga
Hàng công Matsumoto Yamaga đứng thứ 2 với 1,7 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +10. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2.
Matsumoto Yamaga trên bảng xếp hạng
Matsumoto Yamaga đứng thứ 7 nhờ một hàng công thuộc nhóm mạnh nhất giải. Bảng có 10 đội tranh tài. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 6 hoà và 6 thua.
Matsumoto Yamaga trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Matsumoto Yamaga 2 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Sân nhà đội ghi 15 bàn và nhận 13 bàn. Khi xa nhà, đội có 18 bàn thắng và 11 bàn thua.
Matsumoto Yamaga qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Matsumoto Yamaga tới kết quả thắng Tochigi SC 2-1. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Matsumoto Yamaga
Sân nhà của Matsumoto Yamaga, đội bóng Nhật Bản, là Sunpro Alwin Stadium. Sân đón được 20.336 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là MAT.
Cuộc đua quanh vị trí của Matsumoto Yamaga
Trên bảng xếp hạng, Matsumoto Yamaga nằm giữa FC Gifu và Jubilo Iwata. Ngôi đầu của Ventforet Kofu còn xa 9 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | K. Minoda | Hậu vệ | |
| 5 | T. Shirai | Hậu vệ | |
| 6 | H. Noda | Hậu vệ | |
| 7 | R. Matsuoka | Tiền đạo | |
| 7 | S. Kunori | Tiền đạo | |
| 8 | R. Sawazaki | Tiền đạo | |
| 11 | S. Kaneko | Tiền vệ | |
| 13 | H. Murakami | Tiền vệ | |
| 14 | S. Rikiyasu | Tiền vệ | |
| 15 | R. Takano | Hậu vệ | |
| 16 | T. Miyabe | Hậu vệ | |
| 17 | Y. Taguchi | Tiền đạo | |
| 18 | Ryo Sato | Tiền đạo | |
| 19 | S. Tanaka | Tiền đạo | |
| 20 | R. Shibuya | Tiền vệ | |
| 21 | M. Tomizawa | Thủ môn | |
| 22 | K. Saso | Tiền vệ | |
| 23 | R. Koma | Thủ môn | |
| 27 | J. Ninomiya | Hậu vệ | |
| 30 | Kengo Kitazume | Hậu vệ | Japan |
| 31 | M. Kobayashi | Thủ môn | |
| 33 | J. H. Kim | Thủ môn | |
| 36 | G. Matsumura | Tiền vệ | |
| 38 | K. Fujieda | Tiền đạo | |
| 39 | A. Inoue | Tiền đạo | |
| 40 | Daiki Higuchi | Hậu vệ | |
| 43 | K. Kaneko | Hậu vệ | |
| 44 | To-bin Lee | Hậu vệ | |
| 46 | R. Yasunaga | Tiền vệ | |
| 49 | Kei Murakami | Hậu vệ | Japan |
| 50 | Kyoya Hayakawa | Tiền vệ | |
| 82 | K. Kawakami | Tiền vệ |